Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Tiếng Việt /
  4. xinh

xinh

/sîn/

「xinh」是什麼意思?

đẹp, dễ thương

Cô ấy rất xinh với áo dài truyền thống.

Cô ấy rất đẹp và dễ thương khi mặc áo dài truyền thống.


如何正确使用「xinh」?

thông thường

đẹp, dễ thương

Con bé xinh quá!

Con bé rất dễ thương và đẹp.

Bà ấy xinh như hoa.

Bà ấy đẹp như hoa.

Thường dùng để mô tả người hoặc vật dễ thương, đẹp mắt.

Cụm từ kết hợp

xinh đẹpđẹp, dễ thươngxinh xinhrất dễ thươngxinh như hoađẹp như hoa

Từ đồng nghĩa

đẹpdễ thươnglàm đẹpđẹp mắt

Từ trái nghĩa

xấukhông xinhkhông đẹp

Cụm từ liên quan

xinh đẹpcụm từ
đẹp, dễ thương
xinh xinhcụm từ
rất dễ thương
xinh như hoacụm từ
đẹp như hoa

Mẹo hay

Sử dụng từ 'xinh'

Từ này thường dùng để mô tả người hoặc vật dễ thương, đẹp mắt. Có thể dùng cho cả người và vật.

Quy tắc vàng

Từ 'xinh' dùng cho người và vật

Từ này có thể dùng để mô tả người hoặc vật dễ thương, đẹp mắt.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Việt, có nguồn gốc từ tiếng Việt cổ.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường dùng để mô tả người hoặc vật dễ thương, đẹp mắt. Có thể dùng cho cả người và vật.

Phân tích từ

xinh
đẹp, dễ thương
root
Từ Điển Tiếng Việt
浏览更多Vietnamese→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。