/lùə ɣà/
phraselàm việc chăm chỉ, kiên nhẫn
/lɨː/
nouncơn lũ (đổ nước)
/lu˧˦ lụt˧˦/
nounngập lụt, nước dâng cao
/lɨəŋ˧/
noun|verbtiền công nhận được
/lɨəŋ toi˧˩ tʰiə̰˧ mɨ̰˧/
noun phrasemức lương thấp nhất theo quy định
/ləːm˧˥ faːt˧˥/
nountăng giá quá mức
/ləːj zaː/
phrasal_verbđưa ra, lấy ra khỏi
/lən kɔ̂j/
phraselần cuối cùng
/lən kɨəj kɨŋ/
phraselần cuối cùng
/lən nɨəˀ/
phrasemột lần nữa
/lən ɗə̂w/
phraselần đầu tiên
/lən ɗə̂w tiən/
phraselần đầu tiên
/lɛ˧˩˧/
adjectivesố lượng nhỏ, không đủ một bộ
/le˧ˀ hoj˧˩˧/
danh từsự kiện văn hóa cộng đồng
/lɨ̀ə̀ ða᷉ːw t͡ɕɨ̀k̚˦ˀɜn/
noun phrasehành vi lừa gạt qua internet