Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 浏览语言对 /
  3. vi-vi /
  4. 按字母顺序 /
  5. 第2页

浏览 VI→VI

37 词 • 页 2 / 2

AllABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
lùa gà
/lùə ɣà/
phrase
làm việc chăm chỉ, kiên nhẫn
lũ
/lɨː/
noun
cơn lũ (đổ nước)
lũ lụt
/lu˧˦ lụt˧˦/
noun
ngập lụt, nước dâng cao
lương
/lɨəŋ˧/
noun|verb
tiền công nhận được
lương tối thiểu
/lɨəŋ toi˧˩ tʰiə̰˧ mɨ̰˧/
noun phrase
mức lương thấp nhất theo quy định
lạm phát
/ləːm˧˥ faːt˧˥/
noun
tăng giá quá mức
lấy ra
/ləːj zaː/
phrasal_verb
đưa ra, lấy ra khỏi
lần
/lən/
noun
sự lần thứ
lần cuối
/lən kɔ̂j/
phrase
lần cuối cùng
lần cuối cùng
/lən kɨəj kɨŋ/
phrase
lần cuối cùng
lần nữa
/lən nɨəˀ/
phrase
một lần nữa
lần đầu
/lən ɗə̂w/
phrase
lần đầu tiên
lần đầu tiên
/lən ɗə̂w tiən/
phrase
lần đầu tiên
lẻ
/lɛ˧˩˧/
adjective
số lượng nhỏ, không đủ một bộ
lễ hội
/le˧ˀ hoj˧˩˧/
danh từ
sự kiện văn hóa cộng đồng
lối
/lɔj/
noun
con đường đi
lừa đảo trực tuyến
/lɨ̀ə̀ ða᷉ːw t͡ɕɨ̀k̚˦ˀɜn/
noun phrase
hành vi lừa gạt qua internet
← Previous1