lạm phát
tăng giá quá mứcLạm phát cao đã làm tăng giá cả hàng hóa.
Tăng giá quá mức đã làm tăng giá cả hàng hóa.
Tăng giá quá mức của hàng hóa và dịch vụ trong một thời gian dài
Ngân hàng trung ương đã tăng lãi suất để kiểm soát lạm phát.
Ngân hàng trung ương đã tăng lãi suất để kiểm soát tăng giá quá mức.
Lạm phát cao có thể làm giảm giá trị tiền tệ.
Tăng giá quá mức cao có thể làm giảm giá trị tiền tệ.
Lạm phát thường được đo bằng chỉ số giá tiêu dùng (CPI).
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sự khác biệt giữa lạm phát và deflation
Lạm phát là khi giá cả tăng, còn deflation là khi giá cả giảm.
Quy tắc vàng
Lạm phát và chính sách tiền tệ
Chính sách tiền tệ của ngân hàng trung ương thường được sử dụng để kiểm soát lạm phát.
Nguồn gốc từ
Từ ghép từ 'lạm' (quá mức) và 'phát' (tăng trưởng), mô tả hiện tượng giá cả tăng quá mức.
Ghi chú sử dụng
Lạm phát là một khái niệm kinh tế quan trọng, thường được phân tích bởi các cơ quan tài chính và chính phủ.