Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Tiếng Việt /
  4. shipper

shipper

/ˈʃɪpər/Từ vay mượn từ English shipper
người hâm mộ cặp đôi

Cô ấy là một shipper nhiệt tình của cặp đôi này.

Cô ấy rất hâm mộ và ủng hộ cặp đôi này.


thông thường

người hâm mộ và ủng hộ một cặp đôi trong truyện, phim hoặc game

Tôi là shipper của cặp nhân vật này từ khi bắt đầu xem.

Tôi đã ủng hộ cặp nhân vật này từ khi bắt đầu xem.

Những shipper thường chia sẻ các clip hài hước của cặp đôi yêu thích.

Người hâm mộ thường chia sẻ các clip hài hước về cặp đôi yêu thích.

Thường được sử dụng trong cộng đồng internet, đặc biệt là trong cộng đồng anime, webtoon hoặc game.

Cụm từ kết hợp

shipper nhiệt tìnhngười hâm mộ rất nhiệt tìnhshipper cặp đôingười hâm mộ một cặp đôi

Từ đồng nghĩa

người hâm mộngười ủng hộ

Từ trái nghĩa

anti-shipper

Cụm từ liên quan

anti-shippercụm từ
người chống đối cặp đôi

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh thích hợp

Từ 'shipper' chỉ nên được sử dụng trong cộng đồng internet và không phù hợp cho ngữ cảnh chính thức.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn với nghĩa gốc

Từ 'shipper' trong tiếng Anh gốc có nghĩa là 'người vận chuyển hàng hóa', nhưng trong tiếng Việt, nó chỉ được sử dụng để chỉ người hâm mộ cặp đôi.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'shipper' được mượn từ tiếng Anh, ban đầu có nghĩa là 'người vận chuyển hàng hóa', nhưng trong cộng đồng internet, nó được sử dụng để chỉ người hâm mộ cặp đôi.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng trong cộng đồng internet, đặc biệt là trong cộng đồng anime, webtoon hoặc game. Nó không được sử dụng trong ngữ cảnh chính thức.

Phân tích từ

ship
vận chuyển
root
+
-er
người làm việc gì đó
suffix
Từ Điển Tiếng Việt
浏览更多Vietnamese→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。