Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Tiếng Việt /
  4. rắc rối

rắc rối

/râk rōi/
phức tạp, khó xử

Việc này rất rắc rối, tôi không biết phải làm thế nào.

Đây là một tình huống phức tạp, tôi không biết cách giải quyết.


thông thường

Phức tạp, khó xử, có nhiều vấn đề hoặc khó khăn.

Cuộc sống của anh ấy rất rắc rối vì nhiều vấn đề gia đình.

Anh ấy gặp nhiều khó khăn trong cuộc sống vì những vấn đề gia đình.

Tôi không thích việc rắc rối, tôi thích sự đơn giản.

Tôi không thích những tình huống phức tạp, tôi thích sự đơn giản.

Thường dùng để mô tả tình huống phức tạp hoặc khó xử.

Từ đồng nghĩa

phức tạpkhó xửlộn xộnrắc rối

Từ trái nghĩa

đơn giảntrơn trubình thường

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh thông thường

Bạn có thể dùng "rắc rối" để mô tả bất kỳ tình huống phức tạp nào, không chỉ giới hạn trong các vấn đề chuyên môn.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả tình huống phức tạp hoặc khó xử, có thể dùng trong cả ngữ cảnh thông thường và chuyên môn.

Từ Điển Tiếng Việt
浏览更多Vietnamese→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。