/tɕi˧˩˧ mɔ̂t˧˩˧ fən˧˨˧/
phrasemột phần nhỏ
/cḭ một sṳ̂/
phrasechỉ một phần nhỏ
/cḭ ɣái/
phraseem gái lớn hơn
/t͡ɕot ɗon/
verb phrasexác nhận hoặc hoàn tất đơn hàng
/cɔː˧˩ ŋoːi˧˥/
nounvị trí ngồi
/cɨ̂w ɗɐːwŋ ɲjə̂p/
nounngười sở hữu hoặc quản lý một doanh nghiệp
/cɨ̂˧˩˧ ɲa̰ː˨˩˨/
nounngười sở hữu nhà
/cṵ˧˩˧ kwaːn˧˦/
nounngười sở hữu quán
/t͡ɕɨ̤ə˧˩˧ lajŋ˧˨˧/
verb phrasehồi phục sức khỏe sau bệnh
/kɔn kaːj/
phrasecon cái của gia đình
/kɔn ɣəːj/
nouncon gái của một người
/kwaː˧˧/
nounloài giáp xác
/kuən˧˥/
verbquay trang sách hoặc cuộn vật gì đó
/ˈkuək̚˧˦ sɔŋ˧˦/
nounsự tồn tại và trải nghiệm của con người
/kaː˧ˀ˦/
nouncây trồng để làm gỗ
/kaː˨˩ t͡ɕuə˧/
nounquả màu đỏ dùng làm rau