Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Tiếng Việt /
  4. chậu nhỏ

chậu nhỏ

/càu ɲɔ̂/
chậu nhỏ

Anh ấy mua một chậu nhỏ để trồng hoa.

Anh ấy mua một vật chứa nhỏ để trồng hoa.


thông thường

chậu nhỏ

Chậu nhỏ này rất tiện cho căn hộ nhỏ.

Vật chứa nhỏ này rất tiện cho căn hộ nhỏ.

Thường dùng để chỉ các vật chứa nhỏ như chậu trồng hoa, chậu rửa tay, hoặc các vật dụng nhỏ khác.

Cụm từ kết hợp

chậu nhỏ trồng hoachậu nhỏ dùng để trồng hoachậu nhỏ rửa taychậu nhỏ dùng để rửa tay

Từ đồng nghĩa

vật chứa nhỏchậu bát nhỏ

Từ trái nghĩa

chậu lớn

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Chậu nhỏ thường dùng để chỉ các vật chứa nhỏ, không phải là vật chứa lớn.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'chậu' (vật chứa) và 'nhỏ' (kích thước nhỏ).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để chỉ các vật chứa nhỏ trong nhà hoặc ngoài vườn.

Phân tích từ

chậu
vật chứa
root
+
nhỏ
kích thước nhỏ
root
Từ Điển Tiếng Việt
浏览更多Vietnamese→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。