Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 浏览语言对 /
  3. vi-vi /
  4. 按字母顺序 /
  5. 第8页

浏览 VI→VI

847 词 • 页 8 / 43

AllABCDEFGHIJKLMNOPQRSTUVWXYZ
bãi
/bâj/
noun
địa điểm trống hoặc không có gì
bãi biển
/baːj˧˩˧ ʔɓiən˧˥/
noun
bãi cát ở bờ biển
bãi biển riêng tư
/bâːj biən ziəŋ tʰɨˀ/
phrase
bãi biển dành riêng cho một nhóm người hoặc cá nhân
bãi biển đông người
/bâːj biən ɗəwŋ ŋɨəj/
phrase
bãi biển có nhiều người
bãi biển đẹp
/bâːj biən ɗɛ̰p/
phrase
bãi biển có cảnh đẹp
bãi cát
/bâːj kaːt/
noun
bãi biển có nhiều cát
bãi cát hoang
/bâj kaːt hwaːŋ/
phrase
bãi cát hoang vắng
bãi cát trong
/bâːj kaːt ʈaːwŋ/
phrase
bãi biển rộng và trống
bãi nghỉ
/bâːj ŋiˀ/
phrase
địa điểm dành cho nghỉ ngơi
bãi tắm
/bâːj taːm/
noun
bãi biển dành cho người tắm
bão
/ɓaːw˧˧/
noun
cơn bão
bão Lâm
/ɓaːw ləm/
phrase
cơn bão lớn và nguy hiểm
bão Lê
/ɓaːw le/
phrase
cơn bão lớn và nguy hiểm
bão lũ
/ɓaːw lʊw/
noun
cơn bão và lũ lụt
bão lụt
/ɓaːw lṵt/
phrase
thảm họa thiên tai
bão số 1
/ɓaːw˧˨ʔ so˧˥ mo̞˧˥/
phrase
cơn bão mạnh nhất trong mùa bão
bão số 5
/ɓaːw sɔ˧˥ nəm˧˥/
noun
cơn bão thứ năm
bão số 6
/bào số sáu/
phrase
cơn bão số sáu
bé
/ɓɛ˧˦/
noun
người nhỏ tuổi
bình thường mới
/bïŋ tʰɨəŋ mɛ̰ːj/
phrase
trạng thái bình thường, không có sự thay đổi đột ngột
← Previous345679101112下一步