Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 健全な

健全な

kenzen naÂm Hán-Việtkhiển toàn

「健全な」是什麼意思?

khỏe mạnh, bình thường, hợp pháp

健全な生活を送るために、バランスの取れた食事を心がけましょう。

Để có một cuộc sống khỏe mạnh, hãy chú ý đến chế độ ăn uống cân bằng.


如何正确使用「健全な」?

chung

Khỏe mạnh về thể chất và tinh thần, không bị bệnh hoặc suy yếu

彼は健全な体を維持するために毎日運動をしています。

Anh ấy tập thể dục hàng ngày để duy trì sức khỏe.

Luật
trang trọng

Hợp pháp, tuân thủ quy định, không vi phạm luật pháp

この取引は健全な契約に基づいて行われました。

Giao dịch này được thực hiện dựa trên một hợp đồng hợp pháp.

chung

Bình thường, không có vấn đề gì, hoạt động bình thường

システムは健全に動作しています。

Hệ thống đang hoạt động bình thường.

Cụm từ kết hợp

健全な生活cuộc sống khỏe mạnh健全な契約hợp đồng hợp pháp健全な運営quản lý hợp pháp

Từ đồng nghĩa

健康な正常な適正な

Từ trái nghĩa

不健全な病気な不正な

Nguồn gốc từ

Từ này bắt nguồn từ Hán Việt 'khiển toàn', có nghĩa là 'khỏe mạnh' hoặc 'hợp pháp'.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng để mô tả sức khỏe, tình trạng hợp pháp hoặc hoạt động bình thường của một hệ thống.

Phân tích từ

健
khỏe, mạnh
root
+
全
toàn bộ, hoàn hảo
root
+
な
dạng tính từ
suffix
Từ Điển Nhật Việt
浏览更多Japanese→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。