Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 側

側

gawa

「側」是什麼意思?

bên cạnh

机の側に椅子があります。

Có một cái ghế bên cạnh bàn.


如何正确使用「側」?

trang trọng

Bên cạnh, phía cạnh, vị trí sát cạnh cái gì đó.

ドアの側に立ってください。

Hãy đứng bên cạnh cửa.

彼女の側に座りました。

Tôi ngồi bên cạnh cô ấy.

Thường dùng để chỉ vị trí không gian sát cạnh vật thể hoặc người. Có thể thay thế bằng 近く (gần) trong một số ngữ cảnh nhưng 側 nhấn mạnh vào vị trí sát cạnh hơn.

Cụm từ kết hợp

右側bên phải左側bên trái側にいるở bên cạnh側で見るxem từ bên cạnh

Từ đồng nghĩa

近く傍ら

Từ trái nghĩa

向こう側反対側

Cụm từ liên quan

側近cụm từ
cận thần, người thân cận
側面cụm từ
mặt bên, khía cạnh

Mẹo hay

Phân biệt 側 và 近く

側 nhấn mạnh vào vị trí sát cạnh sát bên, trong khi 近く chỉ mang nghĩa 'gần'. Ví dụ: 机の側 (ngay sát cạnh bàn) khác với 机の近く (ở gần bàn nhưng không nhất thiết sát cạnh).

Quy tắc vàng

Quy tắc dùng 側

Luôn đặt 側 sau danh từ hoặc cụm danh từ để chỉ vị trí cạnh bên. Không dùng 側 một mình mà không có danh từ đi kèm.

Nguồn gốc từ

Bắt nguồn từ chữ 側 (Tàu) trong Hán tự, nghĩa gốc là 'bên cạnh'. Trong tiếng Nhật, 側 được sử dụng như một hậu tố chỉ vị trí cạnh bên, tương tự như cách dùng trong tiếng Việt.

Ghi chú sử dụng

1. 側 thường đứng sau danh từ để chỉ vị trí cạnh bên (ví dụ: 机の側 - bên cạnh bàn). 2. Có thể dùng với danh từ chỉ người (彼女の側 - bên cạnh cô ấy). 3. Không nên nhầm lẫn với 側 (がわ) trong các cụm từ như 自分側 (phía của mình) hoặc 敵側 (phía địch). 4. Trong văn viết trang trọng, có thể dùng 近傍 (きんぼう) nhưng ít phổ biến.

Phân tích từ

側
bên cạnh, phía cạnh
root
Từ Điển Nhật Việt
浏览更多Japanese→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。