例

rei

「例」是什麼意思?

ví dụ

例えば、これは例です。

Ví dụ, đây là một ví dụ.


如何正确使用「例」?

trang trọng

một trường hợp cụ thể làm mẫu để minh họa cho một khái niệm, quy tắc hoặc tình huống tổng quát

法律の例を挙げてください。

Hãy đưa ra một ví dụ pháp luật.

この例は非常に分かりやすいです。

Ví dụ này rất dễ hiểu.

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh giáo dục, luật pháp, hoặc giải thích khái niệm.

Cụm từ kết hợp

例えばví dụ例を挙げるđưa ra ví dụ具体例ví dụ cụ thể反例phản ví dụ

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

例外cụm từ
ngoại lệ
例えばcụm từ
ví dụ như

Mẹo hay

Phân biệt 例 và 例え

例 (rei) chỉ ví dụ nói chung, trong khi 例え (たとえ, tatoe) thường dùng trong các câu điều kiện giả định kiểu 'ví dụ như...' (ví dụ: たとえ雨が降っても、行きます).

Quy tắc vàng

Sử dụng 例 trong câu

Khi muốn nói 'lấy ví dụ', dùng cấu trúc: [Danh từ] + を例に挙げると + [ví dụ]. Ví dụ: 'この問題を例に挙げると、...'

Nguồn gốc từ

Từ chữ Hán 例 (lệ), nghĩa gốc là 'so sánh', 'làm theo mẫu'. Trong tiếng Nhật, được sử dụng rộng rãi từ thời kỳ cổ đại với nghĩa hiện đại.

Ghi chú sử dụng

1. Luôn đứng trước danh từ khi dùng dưới dạng 'の例' (ví dụ của). 2. Có thể kết hợp với động từ '挙げる' (đưa ra) để nhấn mạnh hành động minh họa. 3. Trong văn viết trang trọng, thường viết bằng kanji 例.

Phân tích từ

例
ví dụ, tiền lệ
root
Từ Điển Nhật Việt