使い方

tsukaikata

「使い方」在Vietnamese中是什麼意思?

cách sử dụng

この機械の使い方を教えてください。

Làm ơn chỉ tôi cách sử dụng cái máy này.


如何正确使用「使い方」:Vietnamese中的定义与例句

trang trọng

cách thức hoặc phương pháp để sử dụng một vật, công cụ, phần mềm hoặc kỹ thuật nào đó

エアコンの使い方がわからない。

Tôi không biết cách sử dụng máy điều hòa.

このアプリの使い方を説明します。

Tôi sẽ giải thích cách sử dụng ứng dụng này.

Thường đi kèm với các từ chỉ đối tượng như 機械 (máy móc), アプリ (ứng dụng), 道具 (dụng cụ), v.v.

Cụm từ kết hợp

使い方を教えるdạy cách sử dụng使い方がわからないkhông biết cách sử dụng使い方を説明するgiải thích cách sử dụng

Từ đồng nghĩa

Mẹo hay

Phân biệt 使い方 và 用法

使い方 nhấn mạnh vào hành động thực tế (cách bật/tắt, thao tác), còn 用法 thiên về nguyên tắc hoặc quy định (ví dụ: 用法を守る - tuân thủ quy định sử dụng).

Quy tắc vàng

Sử dụng 使い方 khi đề cập đến hướng dẫn thực hành

Luôn đi kèm với đối tượng cụ thể (ví dụ: 携帯の使い方 - cách sử dụng điện thoại di động). Tránh dùng 使い方 một mình mà không có ngữ cảnh.

Nguồn gốc từ

Kết hợp từ 使い (tsukai, cách sử dụng) + 方 (kata, phương pháp). 使い là dạng danh từ hóa của động từ 使う (tsukau, sử dụng).

Ghi chú sử dụng

Sử dụng rộng rãi trong giao tiếp hàng ngày, đặc biệt khi hướng dẫn hoặc giải thích về cách vận hành thiết bị, phần mềm. Có thể thay thế bằng 用法 (yōhō) trong một số ngữ cảnh, nhưng 使い方 thiên về cách thức thực hành hơn.

Phân tích từ

使い
sự sử dụng (danh từ hóa của 使う)
root
+
方
phương pháp, cách thức
suffix
Từ Điển Nhật Việt