Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 会社が解散する

会社が解散する

kaisha ga kaisan suru

「会社が解散する」是什麼意思?

công ty giải thể

この会社は来月解散するそうだ。

Nghe nói công ty này sẽ giải thể vào tháng sau.


如何正确使用「会社が解散する」?

LuậtKinh doanh
trang trọng

một công ty ngừng hoạt động và chấm dứt sự tồn tại về mặt pháp lý

倒産とは異なり、会社が解散しても負債は消滅しない。

Khác với phá sản, ngay cả khi công ty giải thể, khoản nợ vẫn không biến mất.

株主総会で解散が決定された。

Việc giải thể đã được quyết định tại đại hội cổ đông.

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc kinh doanh. Có thể đi kèm với các động từ chỉ quyết định (決定する、承認する) hoặc thời điểm (来月解散する、正式に解散する).

Cụm từ kết hợp

会社を解散するgiải thể công ty解散を決定するquyết định giải thể解散手続きthủ tục giải thể会社の解散sự giải thể của công ty

Từ đồng nghĩa

解散する廃業する倒産する

Từ trái nghĩa

設立する開業する設立する

Cụm từ liên quan

会社を清算するcụm từ
thanh lý công ty sau khi giải thể
会社を整理するcụm từ
sắp xếp, tái cơ cấu công ty
会社を解体するcụm từ
phá vỡ cấu trúc công ty (thường trong ngữ cảnh tái cấu trúc)

Mẹo hay

Phân biệt 解散 và 倒産

解散 là giải thể có chủ đích (do quyết định của cổ đông), còn 倒産 là phá sản do không đủ khả năng thanh toán nợ. Trong tiếng Việt, cả hai đều có thể dịch là 'giải thể' hoặc 'phá sản' tùy ngữ cảnh, nhưng cần lưu ý sự khác biệt pháp lý.

Quy tắc vàng

Cấu trúc ngữ pháp

会社が解散する theo sau bởi các trợ từ chỉ thời gian (来月、正式に) hoặc động từ chỉ hành động (決定する、承認する). Không sử dụng 会社が解散した để chỉ hành động trong quá khứ trừ khi có ngữ cảnh rõ ràng.

Nguồn gốc từ

会社 (kaisha) = công ty; 解散 (kaisan) = giải thể; する (suru) = làm (động từ). 解散 (kaisan) bắt nguồn từ Hán-Việt: 解 (giải) + 散 (tán) = tan rã, giải thể.

Ghi chú sử dụng

1. Trong tiếng Nhật, 会社が解散する thường ám chỉ việc chấm dứt hoạt động theo quyết định của cổ đông hoặc tòa án, không nhất thiết do phá sản. 2. Cần phân biệt với 倒産 (tōsan) = phá sản (không có khả năng thanh toán nợ). 3. Trong tiếng Việt, 'giải thể' thường dùng cho tổ chức hợp pháp, trong khi 'phá sản' nhấn mạnh tình trạng tài chính.

Phân tích từ

会社
công ty
noun
+
が
trợ từ chủ ngữ
particle
+
解散
giải thể
noun/verb stem
+
する
làm (động từ)
verb suffix
Từ Điển Nhật Việt
浏览更多Japanese→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。