Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. クラウド

クラウド

kuraudoTừ vay mượn từ English クラウド

「クラウド」是什麼意思?

điện toán đám mây

クラウド上でデータを保存する

Lưu trữ dữ liệu trên đám mây


如何正确使用「クラウド」?

Công nghệ
chuyên ngành

Hệ thống lưu trữ và xử lý dữ liệu qua internet thay vì trên máy tính cá nhân hoặc máy chủ cục bộ

企業はクラウドを活用して業務効率を向上させた

Doanh nghiệp đã nâng cao hiệu quả công việc nhờ ứng dụng điện toán đám mây

クラウドサービスの普及により、データのバックアップが簡単になった

Với sự phổ biến của dịch vụ điện toán đám mây, việc sao lưu dữ liệu trở nên đơn giản hơn

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh công nghệ thông tin, thay thế cho các giải pháp lưu trữ truyền thống. Có thể kết hợp với các thuật ngữ khác như クラウドストレージ (lưu trữ đám mây), クラウドコンピューティング (điện toán đám mây).

Cụm từ kết hợp

クラウドストレージlưu trữ đám mâyクラウドサービスdịch vụ điện toán đám mâyパブリッククラウドđám mây công cộngプライベートクラウドđám mây riêng

Từ đồng nghĩa

雲ネットワークストレージ

Từ trái nghĩa

オンプレミスローカルストレージ

Cụm từ liên quan

クラウドファンディングcụm từ
gây quỹ cộng đồng
クラウドソーシングcụm từ
tận dụng nguồn lực cộng đồng

Mẹo hay

Phân biệt クラウド (đám mây) và 雲 (đám mây)

クラウド luôn đề cập đến công nghệ/lưu trữ qua internet, trong khi 雲 chỉ hiện tượng thời tiết. Ví dụ: クラウド上のデータ (dữ liệu trên đám mây) vs 空の雲 (đám mây trên trời).

Quy tắc vàng

Sử dụng クラウド trong ngữ cảnh công nghệ

Luôn đảm bảo クラウド được sử dụng trong bối cảnh công nghệ (lưu trữ, xử lý dữ liệu, dịch vụ trực tuyến). Tránh dùng để chỉ các hiện tượng tự nhiên.

Nguồn gốc từ

Mượn trực tiếp từ tiếng Anh 'cloud' (đám mây), vốn được sử dụng trong biểu đồ mạng để chỉ các máy chủ từ xa không xác định (hình dạng giống đám mây). Thuật ngữ này được phổ biến rộng rãi trong lĩnh vực công nghệ thông tin từ những năm 2000.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường xuất hiện trong các văn bản kỹ thuật, quảng cáo sản phẩm công nghệ hoặc thảo luận về cơ sở hạ tầng IT. Ở Việt Nam, nó được dịch trực tiếp thành 'đám mây' hoặc 'điện toán đám mây' tùy ngữ cảnh. Lưu ý phân biệt với nghĩa gốc 'đám mây' (雲) trong tiếng Nhật.

Phân tích từ

クラウド
từ mượn tiếng Anh, không thể phân tách
root
Từ Điển Nhật Việt
浏览更多Japanese→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。