買い物する
mua sắm週末はよく買い物します。
Cuối tuần tôi thường đi mua sắm.
hoạt động mua những thứ cần thiết hoặc mong muốn trong cuộc sống hàng ngày, thường là ở cửa hàng hoặc online.
スーパーで買い物をしました。
Tôi đã mua sắm ở siêu thị.
ネットで買い物するのが好きです。
Tôi thích mua sắm trên mạng.
Thường đi kèm với trạng từ chỉ tần suất (よく, 時々) hoặc địa điểm (スーパー, デパート, インターネット).
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt '買い物する' và '買う'
'買う' nhấn mạnh hành động mua một sản phẩm cụ thể (vd: '本を買う' - mua sách). '買い物する' nhấn mạnh toàn bộ hoạt động mua sắm, có thể bao gồm nhiều món đồ (vd: 'スーパーで買い物する' - mua sắm ở siêu thị).
Quy tắc vàng
Khi nào dùng '買い物する'?
Dùng khi nói về hoạt động mua sắm nói chung, đặc biệt khi đề cập đến việc đi đến cửa hàng hoặc mua sắm online. Không dùng khi nói về việc mua một món đồ cụ thể.
Nguồn gốc từ
Từ ghép của hai từ: '買い' (mua) + '物' (đồ vật, vật phẩm). 'する' là động từ thêm vào để biến danh từ thành động từ. Cấu trúc tương tự tồn tại trong nhiều ngôn ngữ như tiếng Anh ('go shopping') hay tiếng Trung ('购物').
Ghi chú sử dụng
1. Trong giao tiếp hàng ngày, người Nhật thường nói '買い物する' (kaimonosuru) thay vì dùng '買う' (kau) khi nhấn mạnh hoạt động mua sắm tổng thể. 2. Không nhầm lẫn với '買う' (chỉ hành động mua một món đồ cụ thể). 3. Có thể kết hợp với các trạng từ chỉ mục đích như 'まとめ買いする' (mua sắm số lượng lớn).