Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 相互

相互

sōgo
sự tương hỗ

二国間の相互理解を深めるために、文化交流が行われている。

Để thúc đẩy sự hiểu biết lẫn nhau giữa hai nước, các hoạt động giao lưu văn hóa đang được tổ chức.


trang trọng

sự hỗ trợ lẫn nhau giữa hai hay nhiều bên

相互扶助の精神で、地域のボランティア活動が行われている。

Hoạt động tình nguyện trong khu vực được tiến hành với tinh thần tương trợ lẫn nhau.

このプロジェクトは相互協力が不可欠だ。

Dự án này đòi hỏi sự hợp tác tương hỗ.

Thường dùng trong ngữ cảnh chính trị, xã hội, kinh doanh hoặc quan hệ quốc tế.

trang trọng

mang tính hai chiều, qua lại giữa các bên

相互の信頼関係を築くことが重要だ。

Việc xây dựng mối quan hệ tin tưởng lẫn nhau là rất quan trọng.

相互に利益をもたらす取引である。

Một giao dịch mang lại lợi ích lẫn nhau.

Dùng để mô tả mối quan hệ, hành động hoặc giao dịch có tính chất trao đổi hai chiều.

Cụm từ kết hợp

相互理解sự hiểu biết lẫn nhau相互扶助tương trợ lẫn nhau相互依存phụ thuộc lẫn nhau相互協力hợp tác tương hỗ相互作用tác động qua lại

Từ đồng nghĩa

互恵双方向相互的

Từ trái nghĩa

片方向一方的

Cụm từ liên quan

相互にcụm từ
lẫn nhau, qua lại
相互のcụm từ
của nhau, lẫn nhau

Mẹo hay

Phân biệt 相互 và 互恵

相互 nhấn mạnh sự hỗ trợ lẫn nhau trong hành động (ví dụ: hợp tác, hiểu biết), trong khi 互恵 nhấn mạnh lợi ích cân bằng (ví dụ: quan hệ đôi bên cùng có lợi).

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 相互?

Dùng khi muốn nhấn mạnh mối quan hệ hai chiều có tính chất trao đổi, hỗ trợ hoặc phụ thuộc giữa các bên. Không dùng cho hành động đơn phương.

Nguồn gốc từ

Từ Hán-Việt: 相 (tương) = lẫn nhau, 互 (hỗ) = hỗ trợ. Kết hợp thành nghĩa 'hỗ trợ lẫn nhau'.

Ghi chú sử dụng

Không dùng để chỉ sự trao đổi vật chất đơn thuần mà nhấn mạnh mối quan hệ cân bằng, có đi có lại. Trong tiếng Nhật, thường đi kèm với các từ chỉ hành động (協力, 理解, 依存) hoặc trạng thái (的).

Phân tích từ

相
lẫn nhau, qua lại
root
+
互
hỗ trợ, tương trợ
root
Từ Điển Nhật Việt
浏览更多Japanese→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。