Vocapedia
EN → EN
Search
☀
☽
Log in
Try for Free
Looking up...
首页
/
浏览语言对
/
ja-vi
/
按字母顺序
/
第244页
浏览 JA→VI
6447 词 • 页 244 / 323
All
A
I
U
E
O
K
S
T
N
H
M
Y
R
W
部分以汉字开头的词汇仅在完整列表中可见。
短縮URL
tanshuku yūāru
noun
URL rút gọn
石
noun
—
石の上にも三年
ishi no ue ni mo sannen
phrase
kiên nhẫn chờ đợi
石鹸
せっけん (sekken)
noun
xà phòng
砂
すな
noun
cát
砂漠
さばく (sabaku)
noun
sa mạc
砂糖
satō
noun
đường
研究
kenkyū
noun
nhiên cứu
研究する
kenkyū suru
verb
nghiên cứu
研究デザイン
kenkyū dezain
noun
thiết kế nghiên cứu
研究留学
kenkyū ryūgaku
noun
du học nghiên cứu
研究者
kenkyūsha
noun
nhà nghiên cứu
研究職
kenkyūshoku
noun
chức danh nghiên cứu
砕く
くだく (kudaku)
verb (transitive)
đập vỡ, nghiền nát, phá vỡ
砕ける
kudakeru
verb (intransitive)
vỡ vụn, vỡ tan
破壊
hakai
noun
sự phá hủy
破壊される
hakaizaresaru
verb
bị phá hủy
破壊する
hakaishuru
verb
phá hủy
破壊活動
hakaikatsudou
noun
hoạt động phá hoại
破壊的イノベーション
hakaiteki inobēshon
noun
cách mạng phá hủy
← Previous
239
240
241
242
243
244
245
246
247
248
下一步