Looking up...
明日、東京に発つ予定です。
Tôi dự định khởi hành đến Tokyo ngày mai.
Đi, khởi hành, rời đi
新しい仕事のために大阪に発つ。
Tôi đi Osaka để làm việc mới.
列車が発つ前に切符を買ってください。
Hãy mua vé trước khi tàu khởi hành.
Thường dùng để chỉ khởi hành một chuyến đi dài hoặc quan trọng.
'発つ' thường dùng cho hành động cá nhân hoặc nhóm nhỏ khởi hành, còn '出発する' có thể dùng cho cả cá nhân lẫn phương tiện (xe, tàu, máy bay).
Nếu muốn nói về hành động rời đi một cách chính thức hoặc quan trọng, '発つ' là lựa chọn tốt hơn '行く'.
Từ Hán Việt 'phát' (發) có nghĩa là 'phát sinh, khởi đầu, khởi hành'.
Thường dùng trong ngữ cảnh đi du lịch, chuyển nhà, hoặc bắt đầu một chuyến đi quan trọng. Không dùng cho những hành động rời đi thường ngày.