Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 発展

発展

hatsutenÂm Hán-Việtphát triển

「発展」在Vietnamese中是什麼意思?

phát triển

この技術は将来大きく発展するだろう

Công nghệ này sẽ phát triển lớn trong tương lai


如何正确使用「発展」:Vietnamese中的定义与例句

chung

Quá trình phát triển hoặc tiến bộ của một sự vật, công nghệ, xã hội, kinh tế, hoặc một lĩnh vực nào đó

経済の発展が国の繁栄につながる

Phát triển kinh tế dẫn đến sự thịnh vượng của quốc gia

この地域は観光業の発展で有名だ

Khu vực này nổi tiếng vì sự phát triển của ngành du lịch

Thường dùng để chỉ sự tiến bộ tích cực và có ý nghĩa

Cụm từ kết hợp

発展途上đang trong quá trình phát triển発展途上国quốc gia đang phát triển発展の可能性tiềm năng phát triển

Từ đồng nghĩa

進歩成長発達

Từ trái nghĩa

衰退退化停滞

Cụm từ liên quan

発展途上国cụm từ
quốc gia đang phát triển
発展の可能性cụm từ
tiềm năng phát triển

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng '発展' thường dùng để chỉ sự tiến bộ tích cực, trong khi '進歩' có thể dùng cho sự tiến bộ chung.

Quy tắc vàng

Từ Hán Việt

Từ '発展' trong tiếng Nhật có nghĩa tương tự với từ Hán Việt 'phát triển' trong tiếng Việt.

Nguồn gốc từ

Từ Hán Việt 'phát triển' (發展) có nguồn gốc từ tiếng Trung Quốc, trong đó '發' (phát) có nghĩa là 'phát triển, mở rộng', và '展' (triển) có nghĩa là 'trải rộng, mở rộng'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Nhật, '発展' thường dùng để chỉ sự tiến bộ tích cực trong nhiều lĩnh vực khác nhau, từ công nghệ đến xã hội.

Phân tích từ

発
phát triển, mở rộng
root
+
展
trải rộng, mở rộng
root
Từ Điển Nhật Việt
浏览更多Japanese→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。