Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 特に

特に

tokuni

「特に」在Vietnamese中是什麼意思?

đặc biệt

特にこの問題について議論しましょう。

Hãy thảo luận đặc biệt về vấn đề này.


如何正确使用「特に」:Vietnamese中的定义与例句

trang trọngthông thường

nhấn mạnh vào một điều gì đó nổi bật hoặc quan trọng hơn những thứ khác.

特に寒い日はコートを着てください。

Những ngày đặc biệt lạnh hãy mặc áo khoác vào nhé.

彼は特に日本語が得意です。

Anh ấy đặc biệt giỏi tiếng Nhật.

Thường đứng đầu câu hoặc sau danh từ/đại từ để nhấn mạnh.

Cụm từ kết hợp

特に~ないkhông đặc biệt ~特に問題はないkhông có vấn đề đặc biệt

Từ đồng nghĩa

殊にとりわけ格別に

Từ trái nghĩa

一般的に普通に

Cụm từ liên quan

特に~というわけではないcụm từ
không hẳn là đặc biệt ~

Mẹo hay

Phân biệt '特に' và '特別に'

'特に' nhấn mạnh vào sự nổi bật của một sự vật/sự việc trong tổng thể, trong khi '特別に' thường đi kèm với danh từ để chỉ sự đặc biệt theo nghĩa 'đặc biệt dành cho ai/cái gì'. Ví dụ: 特に注意してください (Hãy đặc biệt chú ý) vs 特別に招待された (Được mời đặc biệt).

Quy tắc vàng

Vị trí trong câu

'特に' thường đứng đầu câu hoặc sau chủ ngữ để nhấn mạnh. Ví dụ: 特に、この点について検討が必要です。

Nguồn gốc từ

Ghép từ 特に (とくに) trong tiếng Nhật, gồm 独 (riêng biệt) + に (trạng từ). Hán Việt: 独 (độc) + 特に (đặc biệt).

Ghi chú sử dụng

Dùng trong cả văn nói và văn viết. Có thể thay thế bằng 'đặc biệt là' trong tiếng Việt để nhấn mạnh hơn.

Phân tích từ

特
riêng biệt, đặc biệt
kanji
+
に
trạng từ (thường đứng cuối để biến tính từ thành trạng từ)
hiragana
Từ Điển Nhật Việt
浏览更多Japanese→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。