犠牲バント

gisei banto

「犠牲バント」是什麼意思?

bunt hi sinh

走者を進塁させるために、打者が自らアウトになることを覚悟で打つバントを「犠牲バント」と言います。

Bunt được gọi là 'bunt hi sinh' khi người đánh sẵn sàng bị loại để đẩy người chạy tiến lên.


如何正确使用「犠牲バント」?

chuyên ngành

Kỹ thuật bunt trong bóng chày nhằm đẩy người chạy về đích bằng cách hy sinh người đánh (tự nguyện bị loại).

1点差でリードされた9回裏、走者を2塁に進めるために犠牲バントを決行した。

Ở hiệp cuối vòng 9, dẫn trước 1 điểm, đội bóng quyết định thực hiện bunt hi sinh để đẩy người chạy lên 2nd base.

Thường được sử dụng trong giai đoạn quan trọng khi đội cần đẩy người chạy về đích nhưng không có cơ hội đánh xa.

Cụm từ kết hợp

犠牲バントを決行するthực hiện bunt hi sinh犠牲バントが成功するbunt hi sinh thành công犠牲バントを失敗するbunt hi sinh thất bại

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

スクイズプレーcụm từ
Kỹ thuật squeeze play trong bóng chày
セーフティーバントcụm từ
Bunt an toàn nhằm đưa bóng vào vùng chơi chứ không hy sinh người đánh

Mẹo hay

Khi nào nên sử dụng bunt hi sinh?

Sử dụng khi đội bóng cần đẩy người chạy về đích trong giai đoạn quan trọng (ví dụ: hiệp cuối, cách biệt 1 điểm) và không có cơ hội đánh xa. Cần cân nhắc tình huống cụ thể vì bunt hi sinh có thể khiến đội mất đi cơ hội ghi điểm từ người đánh.

Quy tắc vàng

Quy tắc vàng khi thực hiện bunt hi sinh

Người đánh phải có khả năng bunt chính xác. Người chạy cần có tốc độ tốt để tiến lên. Chỉ nên thực hiện khi cách biệt điểm số nhỏ và giai đoạn quan trọng.

Nguồn gốc từ

Từ '犠牲' (hi sinh) kết hợp với 'バント' (bunt, từ tiếng Anh 'bunt' trong bóng chày). Thuật ngữ này phản ánh bản chất của kỹ thuật: hy sinh người đánh để đạt mục đích chiến thuật.

Ghi chú sử dụng

Được sử dụng phổ biến trong các tình huống chiến thuật khi đội bóng cần đẩy người chạy về đích nhưng không có cơ hội đánh xa. Cần phân biệt với 'スクイズ' (squeeze play) khi người chạy có thể về đích ngay lập tức.

Phân tích từ

犠牲
sự hy sinh, hi sinh
root
+
バント
kỹ thuật bunt trong bóng chày
loanword
Từ Điển Nhật Việt