濃厚接触を避ける

nōkō sesshoku o sakeru

「濃厚接触を避ける」是什麼意思?

tránh tiếp xúc gần

新型コロナウイルスの感染を防ぐため、濃厚接触を避けるようにしましょう。

Để phòng ngừa nhiễm virus corona chủng mới, hãy tránh tiếp xúc gần.


如何正确使用「濃厚接触を避ける」?

Y học
trang trọng

Tránh tiếp xúc gần gũi, thân mật (thường dùng trong bối cảnh y tế, dịch bệnh để ngăn ngừa lây nhiễm).

濃厚接触者として自宅待機を指示された。

Tôi được chỉ định cách ly tại nhà với tư cách là người tiếp xúc gần.

マスクを着用し、濃厚接触を避けることが大切です。

Đeo khẩu trang và tránh tiếp xúc gần là điều quan trọng.

Thuật ngữ chuyên ngành y tế, thường xuất hiện trong các hướng dẫn phòng chống dịch bệnh như COVID-19. '濃厚接触' (nōkō sesshoku) nghĩa đen là 'tiếp xúc đậm đặc', ám chỉ sự tiếp xúc gần gũi, kéo dài (trong vòng 1 mét) hoặc tiếp xúc trực tiếp (hôn, bắt tay) với người nhiễm bệnh.

Cụm từ kết hợp

濃厚接触者người tiếp xúc gần濃厚接触の可能性khả năng tiếp xúc gần濃厚接触を確認するxác nhận tiếp xúc gần

Cụm từ liên quan

3密を避けるcụm từ
tránh 3 tình trạng đông người, không gian kín, tiếp xúc gần

Mẹo hay

Phân biệt '接触' và '濃厚接触'

'接触' (sesshoku) chỉ tiếp xúc thông thường (ví dụ: chạm tay vào tay nắm cửa), trong khi '濃厚接触' (nōkō sesshoku) chỉ tiếp xúc có nguy cơ lây nhiễm cao (trong vòng 1 mét, kéo dài, hoặc trực tiếp). Ví dụ: 'Người tiếp xúc gần' (濃厚接触者) là người có nguy cơ nhiễm bệnh cao, không phải tất cả người từng chạm vào cùng vật dụng.

Quy tắc vàng

Sử dụng trong tình huống nào?

Chỉ dùng khi nói về phòng ngừa dịch bệnh (COVID-19, cúm, v.v.) hoặc trong hướng dẫn y tế. Không dùng để diễn tả sự tránh né giao tiếp xã hội thông thường.

Nguồn gốc từ

Từ '濃厚' (nōkō) nghĩa là 'đậm đặc, sâu sắc' (trong tiếng Nhật cổ chỉ sự tiếp xúc thân mật, mật thiết). '接触' (sesshoku) nghĩa là 'tiếp xúc'. Kết hợp thành '濃厚接触' (tiếp xúc đậm đặc) trong y học hiện đại để chỉ sự tiếp xúc có nguy cơ lây nhiễm cao. Thuật ngữ này trở nên phổ biến trong đại dịch COVID-19.

Ghi chú sử dụng

Sử dụng trong ngữ cảnh y tế hoặc cảnh báo dịch bệnh. Không dùng trong giao tiếp hàng ngày trừ khi đề cập đến chủ đề sức khỏe. Cần phân biệt với '接触' (tiếp xúc thông thường) vì '濃厚接触' nhấn mạnh mức độ nguy cơ lây nhiễm cao.

Phân tích từ

濃厚
đậm đặc, sâu sắc (nghĩa y học: tiếp xúc thân mật, mật thiết)
root
+
接触
tiếp xúc
root
+
を避ける
tránh
suffix
Từ Điển Nhật Việt