Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 政治活動を支援する

政治活動を支援する

せいじかつどうをしえんする

「政治活動を支援する」是什麼意思?

hỗ trợ hoạt động chính trị

NGOは選挙キャンペーンを支援するために資金を提供した。

Tổ chức phi chính phủ đã cung cấp kinh phí để hỗ trợ chiến dịch tranh cử.


如何正确使用「政治活動を支援する」?

trang trọng

hỗ trợ tài chính, nhân lực hoặc nguồn lực khác cho các hoạt động liên quan đến chính trị nhằm thúc đẩy mục tiêu cụ thể.

政府はNGOの政治活動を支援する法律を制定した。

Chính phủ đã ban hành luật hỗ trợ hoạt động chính trị của các tổ chức phi chính phủ.

企業は政治家の選挙活動を支援することで影響力を行使する。

Doanh nghiệp sử dụng việc hỗ trợ hoạt động tranh cử của chính trị gia để gây ảnh hưởng.

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp luật, xã hội dân sự, hoặc quan hệ giữa doanh nghiệp và chính trị.

Cụm từ kết hợp

選挙活動を支援するhỗ trợ hoạt động tranh cử政党を支援するhỗ trợ đảng chính trị資金を支援するhỗ trợ tài chính

Từ đồng nghĩa

支援する支えるバックアップする

Từ trái nghĩa

妨害する阻止する反対する

Cụm từ liên quan

政治献金cụm từ
quyên góp chính trị
圧力団体cụm từ
nhóm vận động hành lang

Mẹo hay

Phân biệt 支援 và 支持

支援 (hỗ trợ) thường mang nghĩa hỗ trợ tài chính hoặc nguồn lực cụ thể, trong khi 支持 (ủng hộ) thiên về mặt tinh thần hoặc biểu quyết. Ví dụ: '支持政党' (ủng hộ đảng) nhưng '支援政党の選挙活動' (hỗ trợ hoạt động tranh cử của đảng).

Quy tắc vàng

Ngữ cảnh sử dụng

Cụm từ này luôn đi kèm với đối tượng cụ thể (đảng phái, chiến dịch, tổ chức) và thường mang sắc thái tích cực. Không dùng để chỉ sự hỗ trợ tiêu cực (ví dụ: 'hỗ trợ tham nhũng').

Nguồn gốc từ

Từ ghép Hán-Nhật: 政治 (chính trị) + 活動 (hoạt động) + を (trợ từ chỉ đối tượng) + 支援 (chi viện, hỗ trợ). 支援 bắt nguồn từ tiếng Hán cổ 支援 (chi viện), nghĩa gốc là 'giúp đỡ trong chiến tranh', sau mở rộng sang nghĩa hỗ trợ chung.

Ghi chú sử dụng

Thường xuất hiện trong văn bản pháp luật, báo chí chính trị, hoặc tài liệu về quan hệ công chúng. Không sử dụng trong ngữ cảnh cá nhân (ví dụ: 'hỗ trợ bạn bè').

Phân tích từ

政治
chính trị
root
+
活動
hoạt động
root
+
を
trợ từ chỉ đối tượng trực tiếp
particle
+
支援する
hỗ trợ
verb
Từ Điển Nhật Việt
浏览更多Japanese→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。