/sɑːˈmɑːnɪj/
adjectivebình thường
/sɑːmɑːnɪj sthɪtiː/
noun phrasetình trạng bình thường
/sɑːmɑːnɪj hɑːl/
phrasetình hình bình thường
/sɪɾ pəɾ aːkɑːʃ ʈuːt.nɑː/
phrasesốc nặng, trời sập xuống đầu
/sʊn.d̪ʌɾ.t̪ɑː/
nounvẻ đẹp
/sʊl.bʱə/
adjectivedễ dàng, thuận tiện
/sʊləbʱ səmɑːdʱɑːn/
noun phrasegiải pháp dễ tiếp cận
/sʊ.ʋɪ.dʱaː.dʒə.nək/
adjectivethuận tiện
suśanta
nounngười tốt bụng, người hiền lành
sūryagrahana
nounnhật thực
sainiṭāizara
nounchất tẩy trùng
sone par suhāgā
phrasetrên vàng thêm vàng
sone par sonā
phrasetrên đỉnh kim cương
/sɔː bimaːr ek anaːr/
idiommột người khỏe mạnh thay thế cho trăm người ốm yếu
/sɔːɪ biːmɑːɾ ek biːmɑːɾiː/
phrasemột căn bệnh chung cho tất cả
/spəʂʈʊʂ sθɪtɪ/
noun phrasetình hình rõ ràng