Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Hindi Việt /
  4. सिर पर आकाश टूटना

सिर पर आकाश टूटना

/sɪɾ pəɾ aːkɑːʃ ʈuːt.nɑː/◆thành ngữ
sốc nặng, trời sập xuống đầu

जब उसे नौकरी से निकाल दिया गया, तो उसके सिर पर आकाश टूट गया।

Khi bị sa thải, anh ấy như sốc nặng.


◆ Nghĩa thực sự
Cảm giác bị sốc nặng nề, tuyệt vọng đến cùng cực khi gặp phải điều gì đó bất ngờ và tồi tệ.
¶ Nghĩa đen
Bầu trời sập xuống đầu.
Phân tích nghĩa đen
सिरđầu+परtrên+आकाशbầu trời+टूटनाsập xuống
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh bầu trời sập xuống đầu gợi lên sự nặng nề, bất ngờ và khó chịu đến mức không thể chịu đựng nổi, giống như một tai họa bất ngờ ập đến.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Dùng khi ai đó nhận tin dữ đột ngột (mất việc, chia tay, thất bại trong kinh doanh, v.v.) khiến họ cảm thấy choáng váng, mất phương hướng.
◉ Lưu ý văn hóa
Cụm từ phản ánh quan niệm tâm linh Ấn Độ về sự liên kết giữa thiên nhiên và tâm trạng con người. 'आकाश टूटना' (bầu trời sập) tượng trưng cho sự hủy diệt, thảm họa, thường dùng trong văn học Hindi thế kỷ 20 để diễn tả nỗi đau tinh thần.
thông thường

Cảm giác bị sốc nặng nề, tuyệt vọng đến cùng cực khi gặp phải điều gì đó bất ngờ và tồi tệ.

उसके पिता की मृत्यु के बाद उसके सिर पर आकाश टूट गया।

Sau khi cha mất, anh ấy như trời sập xuống đầu.

Thường dùng trong ngữ cảnh tiêu cực, thể hiện sự choáng váng, mất phương hướng về tinh thần.

Từ đồng nghĩa

बेहाल होनाटूट जानाहिम्मत हार जाना

Từ trái nghĩa

ठंडा होनासामान्य होना

Cụm từ liên quan

दिल टूटनाthành ngữ
vỡ mộng, thất vọng sâu sắc
जमीन फटनाthành ngữ
sốc nặng, kinh hoàng tột độ

Mẹo hay

Phân biệt với 'दिल टूटना'

'सिर पर आकाश टूटना' nhấn mạnh sự choáng váng, bất ngờ từ cú sốc (thường do tin xấu), trong khi 'दिल टूटना' thiên về nỗi đau tinh thần, thất vọng kéo dài.

Nguồn gốc từ

Hình thành từ hình ảnh thiên nhiên (trời sập xuống) kết hợp với 'सिर' (đầu) nhằm nhấn mạnh sự nặng nề, bất ngờ của cú sốc tinh thần. Cụm từ xuất hiện trong văn học Hindi hiện đại và được sử dụng rộng rãi trong ngôn ngữ nói.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong hội thoại thân mật hoặc văn viết có tính biểu cảm. Không dùng trong ngữ cảnh trang trọng (văn bản hành chính, pháp lý).

Phân tích từ

सिर
đầu
noun
+
पर
trên
postposition
+
आकाश
bầu trời
noun
+
टूटना
sập, vỡ
verb
Từ Điển Hindi Việt
浏览更多Hindi→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。