Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Hindi Việt /
  4. सुंदर

सुंदर

sundara

「सुंदर」是什麼意思?

đẹp

वह एक सुंदर लड़की है।

Cô ấy là một cô gái đẹp.


如何正确使用「सुंदर」?

trang trọngthông thường

Đẹp, xinh đẹp, có vẻ ngoài hấp dẫn.

इस शहर में बहुत सुंदर मंदिर हैं।

Thành phố này có rất nhiều ngôi đền đẹp.

उसने एक सुंदर गीत गाया।

Cô ấy hát một bài hát đẹp.

Thường dùng để mô tả người, vật, cảnh quan hoặc nghệ thuật.

Cụm từ kết hợp

सुंदर लड़कीcô gái đẹpसुंदर शहरthành phố đẹpसुंदर गीतbài hát đẹp

Từ đồng nghĩa

ललितसुहावनामधुर

Từ trái nghĩa

कुरूपभद्दाअसुंदर

Cụm từ liên quan

सुंदर सपनाcụm từ
một giấc mơ đẹp
सुंदर जीवनcụm từ
cuộc sống đẹp

Mẹo hay

Sử dụng với danh từ

Từ 'सुंदर' thường đi kèm với danh từ để mô tả.

Quy tắc vàng

Không dùng cho tính cách

Từ này thường dùng để mô tả vẻ ngoài, không dùng để mô tả tính cách.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Sanskrit có nghĩa là 'đẹp, hấp dẫn'.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả vẻ ngoài hoặc nghệ thuật. Có thể dùng cho cả người và vật.

Phân tích từ

सु
tốt, đẹp
prefix
+
ंदर
trong, bên trong
root
Từ Điển Hindi Việt
浏览更多Hindi→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。