Vocapedia
EN → EN
Search
☀
☽
Log in
Try for Free
Looking up...
首页
/
浏览语言对
/
第1页
浏览 HI→VI
8 词 • 页 1 / 1
All
क
ख
ग
घ
ङ
च
छ
ज
झ
ञ
ट
ठ
ड
ढ
ण
त
थ
द
ध
न
प
फ
ब
भ
म
य
र
ल
व
श
ष
स
ह
रक्षा बंधन
/rək.ʂɑː bən.d̪ʱən/
noun
lễ hội tình anh em
रक्षाबंधन
/rək.ʃɑːˈbəndʱn/
noun
lễ hội dây buộc cổ tay
राखी
/rɑːkʰiː/
noun
vòng tay biểu tượng tình anh em
राजेंद्र
rājendra
proper noun
tên của một người
राज्यसभा
rājyasabhā
noun
thượng viện
रात
rāt
noun
đêm
रास्ता
rāstā
noun
con đường
रुपया
rupayā
noun
đồng tiền
← Previous
1
下一步