Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Hindi Việt /
  4. सौ बीमार एक अनार

सौ बीमार एक अनार

/sɔː bimaːr ek anaːr/◆tục ngữ
một người khỏe mạnh thay thế cho trăm người ốm yếu

उस गाँव में सौ बीमार एक अनार है, सब उसकी ताकत पर निर्भर हैं।

Ở ngôi làng đó, một người khỏe mạnh thay thế cho trăm người ốm yếu, mọi người đều phụ thuộc vào sức mạnh của anh ta.


◆ Nghĩa thực sự
Nhấn mạnh tầm quan trọng của sức khỏe cá nhân trong bối cảnh tập thể yếu đuối, hoặc sự lệ thuộc vào một cá nhân xuất sắc.
¶ Nghĩa đen
Trăm người ốm yếu thì một quả lựu (sức mạnh) có thể thay thế.
Phân tích nghĩa đen
सौ बीमारtrăm người bệnh tật, yếu đuối+एक अनारmột quả lựu (loại quả tượng trưng cho sức mạnh trong văn hóa Ấn Độ)
thông thường

Người khỏe mạnh có thể thay thế hoặc bù đắp cho nhiều người yếu đuối, thể hiện tầm quan trọng của sức khỏe và sự sung sức trong cộng đồng.

उस टीम में सौ बीमार एक अनार है, कप्तान के बिना सब कुछ ठप्प पड़ जाता है।

Trong đội đó, một người khỏe mạnh thay thế cho trăm người ốm yếu, mọi thứ đều tê liệt khi đội trưởng vắng mặt.

Thường dùng để nhấn mạnh vai trò quan trọng của một cá nhân khỏe mạnh trong tập thể yếu đuối.

Cụm từ liên quan

एक अनार सौ बीमारtục ngữ
Biến thể đảo ngược của cụm từ, cùng nghĩa nhưng ít phổ biến hơn.
जहाँ कुआँ खोदो, वहाँ पानी निकलेtục ngữ
Nơi nào đào giếng, nơi đó sẽ có nước (tương tự ý nghĩa về sự may mắn và tiềm năng sẵn có).

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh phê bình

Cụm từ này có thể được dùng để chỉ trích sự lệ thuộc quá mức vào một cá nhân, thay vì khuyến khích tinh thần tập thể. Ví dụ: 'इस कंपनी में सौ बीमार एक अनार है, सब कुछ उसी पर टिका है।' (Công ty này đúng là 'một người khỏe mạnh thay thế cho trăm người ốm yếu', mọi thứ đều phụ thuộc vào anh ta.)

Quy tắc vàng

Không nên hiểu theo nghĩa đen

Cụm từ này không liên quan đến sức khỏe thể chất của quả lựu hay số lượng người ốm. Nó là một cách nói ẩn dụ về tầm quan trọng của sức khỏe và sự sung sức trong cộng đồng.

Nguồn gốc từ

Cụm từ xuất phát từ quan niệm truyền thống trong văn hóa Ấn Độ (và mở rộng là Nam Á) về tầm quan trọng của sức khỏe cá nhân trong cộng đồng. 'सौ बीमार' (sau bīmār) nghĩa đen là 'trăm người ốm', 'एक अनार' (ek anār) nghĩa đen là 'một quả lựu' (biểu tượng sức mạnh). Cụm từ này phản ánh tư duy coi trọng sức khỏe thể chất như một tài sản quý giá có thể cứu giúp cả cộng đồng.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh nói về sự phụ thuộc của tập thể vào cá nhân xuất sắc, hoặc để khuyến khích mọi người giữ gìn sức khỏe. Có thể mang sắc thái mỉa mai khi đề cập đến sự lệ thuộc quá mức vào một cá nhân.

Phân tích từ

सौ बीमार
trăm người ốm yếu
phrase
+
एक अनार
một quả lựu (biểu tượng sức mạnh)
phrase
Từ Điển Hindi Việt
浏览更多Hindi→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。