Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Hàn Việt /
  4. 돌아오다

돌아오다

doraoda

「돌아오다」在Vietnamese中是什麼意思?

trở lại

내일 집으로 돌아올게요.

Tôi sẽ trở lại nhà mai.


如何正确使用「돌아오다」:Vietnamese中的定义与例句

thông thường

đi trở lại một nơi đã từng đến trước đó

여행을 마치고 집으로 돌아왔어요.

Sau khi kết thúc chuyến đi, tôi đã trở về nhà.

Thường dùng để chỉ quay lại nhà, nơi quen thuộc hoặc điểm xuất phát.

thông thường

trở lại một trạng thái hoặc tình trạng trước đây

건강이 완전히 회복되어 일상생활로 돌아왔어요.

Sức khỏe đã hoàn toàn phục hồi và tôi đã trở lại cuộc sống thường ngày.

Dùng để mô tả sự quay trở lại một tình trạng ổn định hoặc bình thường.

Cụm từ kết hợp

집에 돌아오다trở về nhà일상생활로 돌아오다trở lại cuộc sống thường ngày원래 자리로 돌아오다trở lại vị trí ban đầu

Từ đồng nghĩa

돌아가다귀가하다복귀하다

Từ trái nghĩa

떠나다출발하다

Cụm từ liên quan

돌아오다cụm từ
trở lại

Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Từ này thường dùng khi nói về việc quay trở lại nhà hoặc một nơi quen thuộc.

Quy tắc vàng

Hành động quay trở lại

Dùng để mô tả hành động quay trở lại một nơi hoặc trạng thái trước đây.

Nguồn gốc từ

Từ '돌아' (quay lại) + '오다' (đến), nghĩa là 'đến lại' hoặc 'quay trở lại'.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để chỉ hành động quay trở lại một nơi hoặc trạng thái trước đây.

Phân tích từ

돌아
quay lại
root
+
오다
đến
root
Từ Điển Hàn Việt
浏览更多Korean→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。