Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Hàn Việt /
  4. 도파민

도파민

do-pa-min
hormon kích thích

도파민은 행복감을 느끼게 하는 신경전달물질입니다.

Đopamin là chất truyền thần kinh gây cảm giác hạnh phúc.


Y học
chuyên ngành

Một chất truyền thần kinh trong não liên quan đến cảm giác hạnh phúc, động lực và thưởng thức.

운동은 도파민 분비를 촉진하여 스트레스를 줄입니다.

Thể dục kích thích sự giải phóng đopamin, giúp giảm căng thẳng.

Đopamin cũng liên quan đến hệ thống thưởng thức và động lực của não bộ.

chung

Một chất hóa học trong não giúp điều hòa tâm trạng và hành vi.

사랑은 도파민 분비를 증가시켜 행복감을 높입니다.

Tình yêu làm tăng sự giải phóng đopamin, nâng cao cảm giác hạnh phúc.

Cụm từ kết hợp

도파민 분비sự giải phóng đopamin도파민 부족thiếu đopamin

Từ đồng nghĩa

신경전달물질행복 호르몬

Từ trái nghĩa

세로토닌

Cụm từ liên quan

도파민 중독cụm từ
sự phụ thuộc vào cảm giác hạnh phúc do đopamin

Mẹo hay

Sự khác biệt giữa đopamin và serotonin

Đopamin liên quan đến động lực và thưởng thức, còn serotonin liên quan đến sự hài lòng và thư giãn.

Quy tắc vàng

Sử dụng chính xác

Trong tiếng Hàn, '도파민' chỉ được sử dụng trong bối cảnh khoa học hoặc tâm lý học, không dùng trong cuộc sống hàng ngày.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Hàn '도파민' (dopamine) là một từ mượn từ tiếng Anh, bắt nguồn từ tên khoa học của chất này.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Hàn, '도파민' thường được sử dụng trong bối cảnh y học hoặc tâm lý học.

Phân tích từ

도파
từ gốc tiếng Anh 'dopamine'
root
+
민
hậu tố tiếng Hàn chỉ chất hóa học
suffix
Từ Điển Hàn Việt
浏览更多Korean→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。