Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Hàn Việt /
  4. 도파민중독

도파민중독

do-pa-min-jung-dok

「도파민중독」在Vietnamese中是什麼意思?

trùng độc dopamine

그는 도파민중독에 빠져 게임을 너무 많이 한다.

Anh ấy bị trùng độc dopamine và chơi game quá nhiều.


如何正确使用「도파민중독」:Vietnamese中的定义与例句

chuyên ngành

Trạng thái phụ thuộc vào sự kích thích liên tục của dopamine, một chất hóa học trong não liên quan đến cảm giác thưởng và hạnh phúc.

도파민중독은 소셜 미디어 사용과도 관련이 있다.

Trùng độc dopamine có liên quan đến việc sử dụng mạng xã hội.

Thường liên quan đến việc lạm dụng các hoạt động mang lại cảm giác thưởng ngắn hạn như chơi game, xem video, hoặc sử dụng mạng xã hội.

Cụm từ kết hợp

도파민중독에 빠지다bị trùng độc dopamine도파민중독 현상hiện tượng trùng độc dopamine

Từ đồng nghĩa

도파민 의존도파민 과잉

Từ trái nghĩa

도파민 균형도파민 조절

Cụm từ liên quan

도파민 폭탄cụm từ
cơn tràn dopamine

Mẹo hay

Tips để tránh trùng độc dopamine

Giảm thời gian sử dụng thiết bị điện tử và thay thế bằng các hoạt động mang lại hạnh phúc lâu dài như tập thể dục hoặc giao lưu xã hội.

Quy tắc vàng

Quy tắc vàng

Trùng độc dopamine không phải là một bệnh lý chính thức, nhưng nó có thể gây ảnh hưởng tiêu cực đến sức khỏe tâm thần và thể chất.

Nguồn gốc từ

Từ ghép của '도파민' (dopamine) và '중독' (trùng độc).

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong bối cảnh tâm lý học hoặc y học để mô tả tình trạng phụ thuộc vào các hoạt động kích thích dopamine.

Phân tích từ

도파민
dopamine
root
+
중독
trùng độc
root
Từ Điển Hàn Việt
浏览更多Korean→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。