Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Hàn Việt /
  4. 독신

독신

doksin
độc thân

그는 독신으로 살기를 선택했다.

Anh ấy đã chọn sống một mình.


trang trọng

Trạng thái của một người chưa kết hôn hoặc không có gia đình.

독신 생활은 자유롭지만 때로는 외로울 수 있다.

Cuộc sống độc thân tự do nhưng đôi khi có thể cô đơn.

Thường dùng để mô tả người chưa kết hôn hoặc không có gia đình.

Cụm từ kết hợp

독신 생활cuộc sống độc thân독신자người độc thân

Từ đồng nghĩa

미혼혼자 사는 사람

Từ trái nghĩa

기혼결혼한 사람

Cụm từ liên quan

독신주의cụm từ
chủ nghĩa độc thân

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ '독신' chỉ mô tả tình trạng xã hội, không liên quan đến tình trạng tâm lý.

Nguồn gốc từ

Từ '독신' có gốc từ Hán Việt, trong đó '독' (獨) có nghĩa là 'độc lập, một mình' và '신' (身) có nghĩa là 'cái thân'.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường dùng để mô tả tình trạng xã hội của một người, không liên quan đến tình trạng tâm lý.

Phân tích từ

독
độc lập, một mình
root
+
신
cái thân
root
Từ Điển Hàn Việt
浏览更多Korean→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。