問題を解決する

mondai o kaiketsu suruÂm Hán-Việtvấn đề

「問題を解決する」在Vietnamese中是什麼意思?

giải quyết vấn đề

この問題を解決する方法を教えてください

Hãy cho tôi biết cách giải quyết vấn đề này


如何正确使用「問題を解決する」:Vietnamese中的定义与例句

trang trọng

Giải quyết một vấn đề hoặc thách thức cụ thể

環境問題を解決するために、政府は新しい政策を導入した

Để giải quyết vấn đề môi trường, chính phủ đã đưa ra các chính sách mới

Thường được sử dụng trong các tình huống chuyên nghiệp hoặc chính thức

Cụm từ kết hợp

問題を解決する方法cách giải quyết vấn đề問題を解決するためにđể giải quyết vấn đề

Nguồn gốc từ

Từ '問題' (vấn đề) và '解決する' (giải quyết) kết hợp để tạo thành một cụm từ chỉ hành động giải quyết vấn đề

Ghi chú sử dụng

Cụm từ này thường được sử dụng trong các tình huống chuyên nghiệp hoặc chính thức để mô tả việc giải quyết vấn đề một cách hệ thống và có kế hoạch

Phân tích từ

問題
vấn đề
root
+
を
đối tượng
particle
+
解決する
giải quyết
verb
Từ Điển Nhật Việt