Looking up...
この行動は問題を現す兆候だ
Hành động này là dấu hiệu cho thấy vấn đề
Dấu hiệu hoặc biểu hiện cho thấy sự tồn tại của một vấn đề hoặc tình huống không mong muốn
彼の態度は問題を現す兆候だ
Thái độ của anh ấy là dấu hiệu cho thấy vấn đề
このデータはシステムの問題を現す兆候である
Dữ liệu này là dấu hiệu cho thấy hệ thống có vấn đề
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh chuyên môn hoặc chính thức để mô tả các dấu hiệu ban đầu của vấn đề
Cụm từ này thường được sử dụng trong các tình huống chuyên môn hoặc chính thức để mô tả các dấu hiệu ban đầu của vấn đề. Nó có thể được sử dụng trong nhiều lĩnh vực khác nhau, bao gồm y tế, công nghệ, kinh doanh và nhiều lĩnh vực khác.