Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 問題を現す兆候

問題を現す兆候

mondai o arawasu chōhō

「問題を現す兆候」是什麼意思?

dấu hiệu cho thấy vấn đề

この行動は問題を現す兆候だ

Hành động này là dấu hiệu cho thấy vấn đề


如何正确使用「問題を現す兆候」?

trang trọng

Dấu hiệu hoặc biểu hiện cho thấy sự tồn tại của một vấn đề hoặc tình huống không mong muốn

彼の態度は問題を現す兆候だ

Thái độ của anh ấy là dấu hiệu cho thấy vấn đề

このデータはシステムの問題を現す兆候である

Dữ liệu này là dấu hiệu cho thấy hệ thống có vấn đề

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh chuyên môn hoặc chính thức để mô tả các dấu hiệu ban đầu của vấn đề

Từ đồng nghĩa

問題の兆候問題の徴候問題の前兆

Từ trái nghĩa

問題のない兆候安心の兆候

Ghi chú sử dụng

Cụm từ này thường được sử dụng trong các tình huống chuyên môn hoặc chính thức để mô tả các dấu hiệu ban đầu của vấn đề. Nó có thể được sử dụng trong nhiều lĩnh vực khác nhau, bao gồm y tế, công nghệ, kinh doanh và nhiều lĩnh vực khác.

Phân tích từ

問題
vấn đề
root
+
を
bị
particle
+
現す
hiện ra, biểu hiện
verb
+
兆候
dấu hiệu
noun
Từ Điển Nhật Việt
浏览更多Japanese→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。