公開する
「公開する」是什麼意思?
công khaiこのイベントは来週に公開されます。
Sự kiện này sẽ được công khai tuần tới.
如何正确使用「公開する」?
trang trọng
Làm cho công khai, công bố, tiết lộ cho công chúng biết
新しい製品の情報を公開する
Công bố thông tin về sản phẩm mới
政府は新しい政策を公開した
Chính phủ đã công bố chính sách mới
Thường dùng trong bối cảnh chính thức như công bố tin tức, thông tin công ty, hoặc thông tin chính phủ.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Nếu muốn nói về việc 'công khai thông tin', dùng '情報を公開する'. Nếu muốn nói về việc 'công bố kết quả', dùng '結果を公開する'.
Quy tắc vàng
Khác biệt với '発表する'
'公開する' nhấn mạnh về việc làm cho công chúng biết, còn '発表する' nhấn mạnh về việc thông báo chính thức.'
Nguồn gốc từ
Từ '公開' (kōkai) có gốc Hán Việt là 'công khai', nghĩa là 'cho mọi người biết'. 'する' là động từ 'làm'.
Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Nhật, '公開する' thường dùng trong ngữ cảnh chính thức hơn '発表する'.
Phân tích từ
公開
công khai
rootする
làm
suffixTừ Điển Nhật Việt