Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 公表

公表

kōhyō

「公表」是什麼意思?

công bố chính thức

政府は新しい政策を公表した。

Chính phủ đã công bố chính thức chính sách mới.


如何正确使用「公表」?

trang trọng

công bố rộng rãi cho công chúng biết (thường là thông tin quan trọng, chính thức)

企業は業績不振を公表した。

Doanh nghiệp đã công bố tình trạng kinh doanh thua lỗ.

研究結果が公表された。

Kết quả nghiên cứu đã được công bố rộng rãi.

Thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý, kinh doanh, khoa học hoặc chính trị. Có thể đi với các danh từ chỉ thông tin như 成績 (thành tích), 結果 (kết quả), 方針 (phương châm), 計画 (kế hoạch).

Cụm từ kết hợp

公表するcông bố公表日ngày công bố公表内容nội dung công bố

Từ đồng nghĩa

発表する公告する告知する

Từ trái nghĩa

非公表秘密にする

Cụm từ liên quan

公表義務cụm từ
nghĩa vụ công bố
公表前cụm từ
trước khi công bố

Mẹo hay

Phân biệt 公表 vs 発表

公表 thường dùng cho thông tin quan trọng, chính thức (ví dụ: báo cáo tài chính, quyết định chính phủ). 発表 thường rộng hơn, có thể dùng cho bất kỳ thông tin nào được công khai (ví dụ: bài thuyết trình, thông báo sự kiện).

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 公表?

Dùng 公表 khi: (1) Thông tin quan trọng, ảnh hưởng đến nhiều người; (2) Ngữ cảnh pháp lý, kinh doanh, khoa học; (3) Cần nhấn mạnh tính chính thức và rộng rãi. Ví dụ: 'Công ty công bố báo cáo tài chính năm' → 会社は年間決算を公表した。

Nguồn gốc từ

公表 (kōhyō) là từ Hán-Nhật ghép từ 公 (công, nghĩa là 'công khai') + 表 (biểu, nghĩa là 'biểu lộ'). Từ này xuất hiện trong tiếng Nhật từ thời kỳ Minh Trị (cuối thế kỷ 19) khi Nhật Bản tiếp thu nhiều thuật ngữ pháp lý và hành chính từ Trung Quốc.

Ghi chú sử dụng

1. 公表 thường nhấn mạnh tính chính thức và rộng rãi, không chỉ đơn thuần là 'thông báo' (知らせる). 2. Trong ngữ cảnh pháp lý, 公表 có thể liên quan đến việc công khai hồ sơ, quyết định tòa án hoặc thông tin doanh nghiệp. 3. Không dùng 公表 cho những thông tin cá nhân hoặc không quan trọng.

Phân tích từ

公
công khai, rộng rãi
root
+
表
biểu lộ, thể hiện
root
Từ Điển Nhật Việt
浏览更多Japanese→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。