公開範囲

kōkai han'i

「公開範囲」是什麼意思?

phạm vi công khai

SNSで公開範囲を設定する

Thiết lập phạm vi công khai trên mạng xã hội


如何正确使用「公開範囲」?

chuyên ngành

Giới hạn đối tượng có thể xem nội dung được đăng tải trên các nền tảng trực tuyến.

この投稿は公開範囲を「友達のみ」に設定しています。

Bài đăng này đã thiết lập phạm vi công khai là 'Chỉ bạn bè'.

Facebookの公開範囲設定を確認してください。

Hãy kiểm tra cài đặt phạm vi công khai trên Facebook.

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh mạng xã hội, ứng dụng di động hoặc các nền tảng trực tuyến để quản lý quyền riêng tư.

Cụm từ kết hợp

公開範囲を設定するthiết lập phạm vi công khai公開範囲を変更するthay đổi phạm vi công khai公開範囲を制限するhạn chế phạm vi công khai

Cụm từ liên quan

プライバシー設定cụm từ
cài đặt quyền riêng tư
フォロワー限定cụm từ
chỉ dành cho người theo dõi

Mẹo hay

Phân biệt 公開範囲 và 公開設定

公開範囲 thường đề cập đến phạm vi người xem (ví dụ: công khai, bạn bè, riêng tư), trong khi 公開設定 là hành động thiết lập các tùy chọn đó. Ví dụ: '設定で公開範囲を変更する' (thay đổi phạm vi công khai trong cài đặt).

Quy tắc vàng

Kiểm tra phạm vi công khai trước khi đăng

Luôn kiểm tra 公開範囲 trước khi đăng nội dung lên mạng xã hội để tránh chia sẻ không mong muốn.

Nguồn gốc từ

Từ ghép của hai từ tiếng Nhật: 公開 (kōkai, 'công khai') và 範囲 (han'i, 'phạm vi'). 公開 bắt nguồn từ chữ Hán 公開 (công khai), còn 範囲 cũng từ chữ Hán 範圍 (phạm vi).

Ghi chú sử dụng

Thuật ngữ này chủ yếu xuất hiện trong các ứng dụng mạng xã hội (SNS), phần mềm chia sẻ nội dung hoặc hệ thống quản lý dữ liệu trực tuyến. Người dùng cần hiểu rõ khái niệm này để kiểm soát quyền truy cập vào nội dung cá nhân.

Phân tích từ

公開
công khai
root
+
範囲
phạm vi
root
Từ Điển Nhật Việt