データを公開する

dēta o kōkai suruÂm Hán-Việtdữ liệuTừ vay mượn từ English データ

「データを公開する」在Vietnamese中是什麼意思?

công khai dữ liệu

会社は新しいデータを公開する予定です。

Công ty dự định sẽ công khai dữ liệu mới.


如何正确使用「データを公開する」:Vietnamese中的定义与例句

Công nghệ
trang trọng

Công khai hoặc chia sẻ dữ liệu, thông tin cho công chúng hoặc một nhóm người nhất định.

政府は気候変動に関するデータを公開することにしました。

Chính phủ đã quyết định công khai dữ liệu về biến đổi khí hậu.

その研究所は実験結果を公開することを拒否した。

Viện nghiên cứu đã từ chối công khai kết quả thí nghiệm.

Thường được sử dụng trong các lĩnh vực công nghệ, khoa học hoặc quản lý thông tin.

Cụm từ liên quan

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chính thức

Câu này thường được sử dụng trong các văn bản chính thức hoặc báo chí, đặc biệt là trong các lĩnh vực công nghệ hoặc khoa học.

Quy tắc vàng

Chọn từ chính xác

Khi sử dụng "データを公開する", hãy đảm bảo rằng bạn đang nói về việc công khai dữ liệu, không phải thông tin hoặc tài liệu khác.

Nguồn gốc từ

Từ "データ" là từ vay mượn từ tiếng Anh "data", còn "公開する" là từ tiếng Nhật có nghĩa là "công khai".

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các lĩnh vực công nghệ, khoa học hoặc quản lý thông tin. Có thể được sử dụng trong các văn bản chính thức hoặc báo chí.

Phân tích từ

データ
dữ liệu
root
+
公開する
công khai
verb
Từ Điển Nhật Việt