Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 共同

共同

kyōdōÂm Hán-Việtcộng đồng

「共同」是什麼意思?

cộng đồng

私たちは共同でプロジェクトを進めます

Chúng tôi sẽ tiến hành dự án cùng nhau


如何正确使用「共同」?

chung

Một nhóm người hoặc tổ chức làm việc cùng nhau với mục đích chung

このプロジェクトは共同で行うことが重要です

Dự án này cần phải được thực hiện cùng nhau

Thường được sử dụng trong các dự án, tổ chức hoặc hoạt động tập thể

chung

Cùng nhau, đồng thời

共同で食事をする

Ăn cùng nhau

Cụm từ kết hợp

共同作業làm việc cùng nhau共同生活cuộc sống chung共同宣言tuyên bố chung

Từ đồng nghĩa

共同体協同協力

Từ trái nghĩa

個人単独

Cụm từ liên quan

共同体cụm từ
cộng đồng
共同作業cụm từ
làm việc chung

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp

Từ '共同' thường được sử dụng trong các văn bản chính thức, hợp đồng hoặc các dự án tập thể.

Quy tắc vàng

Khác biệt với '一緒に'

'共同' nhấn mạnh vào sự hợp tác hoặc tổ chức tập thể, trong khi '一緒に' thường dùng trong cuộc sống hàng ngày.

Nguồn gốc từ

Từ Hán Việt 'cộng đồng' (共同) có nguồn gốc từ tiếng Trung Quốc, có nghĩa là 'cùng nhau' hoặc 'tập thể'

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Nhật, '共同' thường được sử dụng trong các tình huống chuyên nghiệp hoặc chính thức hơn so với từ '一緒に' (cùng nhau).

Phân tích từ

共
cùng
root
+
同
đồng nhất, giống nhau
root
Từ Điển Nhật Việt
浏览更多Japanese→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。