Looking up...
私たちは共同でプロジェクトを進めます
Chúng tôi sẽ tiến hành dự án cùng nhau
Một nhóm người hoặc tổ chức làm việc cùng nhau với mục đích chung
このプロジェクトは共同で行うことが重要です
Dự án này cần phải được thực hiện cùng nhau
Thường được sử dụng trong các dự án, tổ chức hoặc hoạt động tập thể
Cùng nhau, đồng thời
共同で食事をする
Ăn cùng nhau
Từ '共同' thường được sử dụng trong các văn bản chính thức, hợp đồng hoặc các dự án tập thể.
'共同' nhấn mạnh vào sự hợp tác hoặc tổ chức tập thể, trong khi '一緒に' thường dùng trong cuộc sống hàng ngày.
Từ Hán Việt 'cộng đồng' (共同) có nguồn gốc từ tiếng Trung Quốc, có nghĩa là 'cùng nhau' hoặc 'tập thể'
Trong tiếng Nhật, '共同' thường được sử dụng trong các tình huống chuyên nghiệp hoặc chính thức hơn so với từ '一緒に' (cùng nhau).