Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 党派性

党派性

tōha-sei

「党派性」是什麼意思?

tính đảng phái

党派性が強い記事は公平性に欠ける。

Bài viết có tính đảng phái mạnh thì thiếu tính công bằng.


如何正确使用「党派性」?

trang trọng

tính chất thiên vị hoặc ủng hộ một đảng phái chính trị cụ thể, thường dẫn đến thiếu khách quan trong đánh giá hoặc hành động.

報道の党派性を批判する声が上がっている。

Có những tiếng nói chỉ trích tính đảng phái trong báo cáo.

党派性のないジャーナリズムが求められている。

Báo chí không thiên vị đảng phái đang được kỳ vọng.

Thường được sử dụng trong bối cảnh chính trị, báo chí, hoặc các cuộc tranh luận xã hội.

Cụm từ kết hợp

党派性が強いcó tính đảng phái mạnh党派性を排除するloại trừ tính đảng phái党派性のないkhông đảng phái

Từ đồng nghĩa

偏向性党派的な傾向

Từ trái nghĩa

中立性公平性

Mẹo hay

Phân biệt '党派性' và '偏見'

'党派性' ám chỉ thiên vị xuất phát từ quan điểm chính trị hoặc đảng phái, trong khi '偏見' (thiên kiến) có thể ám chỉ bất kỳ sự thiên vị nào, kể cả về sắc tộc, giới tính, hoặc tôn giáo. Ví dụ: '偏見を持つ' (có thành kiến) có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh, không chỉ chính trị.

Quy tắc vàng

Sử dụng '党派性' trong ngữ cảnh chính trị

Từ này chủ yếu được sử dụng trong các cuộc thảo luận về chính trị, truyền thông, hoặc các vấn đề xã hội. Không nên sử dụng nó để mô tả những thiên vị cá nhân không liên quan đến đảng phái.

Nguồn gốc từ

Từ ghép Hán-Nhật: 党派 (đảng phái) + 性 (tính chất). 党派 (tōha) nghĩa là 'đảng phái' (một nhóm chính trị có chung quan điểm), 性 (sei) nghĩa là 'tính chất' hoặc 'bản chất'.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự thiếu khách quan hoặc thiên vị trong các bối cảnh chính trị, báo chí, hoặc học thuật. Không nên nhầm lẫn với '客観性' (tính khách quan) hoặc '公平性' (tính công bằng).

Phân tích từ

党派
đảng phái (một nhóm chính trị có chung quan điểm)
root
+
性
tính chất, bản chất
suffix
Từ Điển Nhật Việt
浏览更多Japanese→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。