入れる
「入れる」是什麼意思?
đưa vào水を入れる
đổ nước vào
如何正确使用「入れる」?
trang trọng
đưa vào, cho vào
鞄に本を入れる
cho sách vào túi
Kỹ thuật
chuyên ngành
lắp vào, gắn vào
部品を入れる
lắp đặt linh kiện
Phân tích từ
入
nhập, vào
rootTừ Điển Nhật Việt
水を入れる
đổ nước vào
đưa vào, cho vào
鞄に本を入れる
cho sách vào túi
lắp vào, gắn vào
部品を入れる
lắp đặt linh kiện