Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 克服する

克服する

kokufuku suru

「克服する」是什麼意思?

khắc phục

彼は病気を克服した。

Anh ấy đã khắc phục được căn bệnh.


如何正确使用「克服する」?

trang trọng

Vượt qua, chiến thắng một khó khăn, thử thách hoặc trở ngại bằng nỗ lực và kiên trì.

困難を克服するために努力を続けた。

Tôi tiếp tục nỗ lực để khắc phục khó khăn.

彼女は自分の弱点を克服した。

Cô ấy đã khắc phục được điểm yếu của mình.

Thường dùng trong ngữ cảnh tích cực, thể hiện sự nỗ lực vượt qua trở ngại.

Cụm từ kết hợp

困難を克服するkhắc phục khó khăn病気を克服するkhắc phục bệnh tật弱点を克服するkhắc phục điểm yếu

Từ đồng nghĩa

乗り越える打ち勝つ乗り切る

Từ trái nghĩa

諦める放棄する

Mẹo hay

Phân biệt '克服する' và '乗り越える'

'克服する' nhấn mạnh vào sự nỗ lực vượt qua khó khăn bằng ý chí, trong khi '乗り越える' có thể đơn giản chỉ sự vượt qua mà không nhất thiết phải nỗ lực nhiều (ví dụ: vượt qua cơn bão).

Quy tắc vàng

Sử dụng '克服する' trong ngữ cảnh tích cực

Từ này luôn mang nghĩa tích cực, thể hiện sự thành công trong việc vượt qua khó khăn. Không dùng để nói về thất bại hoặc bỏ cuộc.

Nguồn gốc từ

Từ Hán Việt: 克 (khắc) nghĩa là 'vượt qua', 'chinh phục'; 服 (phục) nghĩa là 'chịu đựng', 'tuân theo'. Kết hợp thành 'khắc phục' nghĩa là vượt qua khó khăn bằng nỗ lực.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng. Có thể kết hợp với danh từ chỉ khó khăn, trở ngại (khó khăn, bệnh tật, thói quen xấu).

Phân tích từ

克
vượt qua, chinh phục
root
+
服
chịu đựng, tuân theo
root
+
する
hành động (làm)
suffix
Từ Điển Nhật Việt
浏览更多Japanese→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。