入れ替え
「入れ替え」是什麼意思?
sự thay đổi vị trí部品を入れ替える
thay đổi vị trí linh kiện
如何正确使用「入れ替え」?
sự thay đổi vị trí giữa hai hoặc nhiều vật thể hoặc người
チームのメンバーを入れ替える
thay đổi vị trí thành viên trong đội
古い部品を新しいものに入れ替える
thay thế linh kiện cũ bằng linh kiện mới
Thường dùng trong ngữ cảnh thay đổi vị trí vật lý hoặc vai trò.
sự thay thế, sự đổi chỗ
システムの入れ替え作業を行う
thực hiện thao tác thay thế hệ thống
Dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc quản lý.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt 入れ替え và 交換
入れ替え nhấn mạnh vào sự thay đổi vị trí giữa hai vật thể, trong khi 交換 (kōkan) nhấn mạnh vào sự trao đổi hai vật thể tương đương nhau (ví dụ: trao đổi tiền).
Quy tắc vàng
Khi nào dùng 入れ替え
Dùng khi thay đổi vị trí vật lý hoặc vai trò giữa các đối tượng khác nhau, không phải trao đổi tương đương.
Nguồn gốc từ
Từ ghép của hai kanji: 入れ (nhập, vào) + 換え (hoán, đổi). Ý nghĩa ban đầu là 'đưa vào và thay thế'.
Ghi chú sử dụng
Thường đi kèm với động từ する (suru) để tạo thành động từ: 入れ替える (irekaeru, thay đổi vị trí). Có thể dùng trong ngữ cảnh vật lý, kỹ thuật hoặc tổ chức.