免許

menkyo

「免許」在Vietnamese中是什麼意思?

giấy phép

運転免許を取得した。

Tôi đã lấy được bằng lái xe.


如何正确使用「免許」:Vietnamese中的定义与例句

trang trọng

văn bản chính thức cho phép thực hiện một hoạt động hoặc nghề nghiệp cụ thể sau khi đáp ứng các điều kiện pháp luật.

医師免許を取得するには、国家試験に合格しなければならない。

Để lấy bằng bác sĩ, bạn phải vượt qua kỳ thi quốc gia.

彼は教員免許を持っていない。

Anh ấy không có chứng chỉ giáo viên.

Thường đi kèm với danh từ chỉ lĩnh vực hoạt động (e.g., 運転免許, 教員免許, 医師免許).

trang trọng

sự cho phép chính thức từ cấp trên hoặc người có thẩm quyền.

上司の免許を得てプロジェクトを開始した。

Tôi đã bắt đầu dự án sau khi nhận được sự cho phép của cấp trên.

Ít phổ biến hơn nghĩa đầu tiên, thường dùng trong ngữ cảnh hành chính hoặc tổ chức.

Cụm từ kết hợp

免許を取るlấy giấy phép免許を取得するđạt được giấy phép免許を更新するcập nhật giấy phép免許を失うmất giấy phép免許を発行するcấp giấy phép

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

免許証cụm từ
bản sao giấy phép (thường là thẻ nhựa)
免許皆伝cụm từ
sự truyền đạt toàn bộ bí quyết nghề nghiệp

Mẹo hay

Phân biệt 免許 và 資格

免許 thường do nhà nước cấp sau khi thi cử (e.g., bằng lái xe, chứng chỉ bác sĩ), trong khi 資格 có thể do tổ chức tư nhân cấp (e.g., chứng chỉ tiếng Anh TOEIC, chứng chỉ kế toán).

Quy tắc vàng

Cách dùng trong ngữ cảnh chuyên môn

Khi nói về giấy phép hành nghề (bác sĩ, luật sư, giáo viên), luôn dùng 免許. Ví dụ: 医師免許 (bằng bác sĩ), 弁護士免許 (chứng chỉ luật sư).

Nguồn gốc từ

Gồm hai kanji: 免 (miễn, bỏ qua) + 許 (hứa, cho phép). Nghĩa đen là 'bỏ qua sự cấm đoán để cho phép làm việc gì đó'. Từ thời cổ đại Trung Quốc, dùng trong ngữ cảnh pháp luật cho phép thực hiện hành động bị cấm.

Ghi chú sử dụng

Luôn đi kèm với danh từ chỉ lĩnh vực (e.g., 運転免許, 医師免許). Không dùng độc lập trừ trường hợp ngữ cảnh rõ ràng. Trong tiếng Nhật hiện đại, '免許' thường ám chỉ giấy phép hành nghề hoặc hoạt động có tính chuyên môn.

Phân tích từ

免
miễn trừ, bỏ qua sự cấm đoán
root
+
許
cho phép
root
Từ Điển Nhật Việt