Looking up...
地震の予兆を感じ取る
Cảm nhận được điềm báo của trận động đất
dấu hiệu, điềm báo trước một sự kiện quan trọng (thường là sự kiện tiêu cực)
台風の接近を示す予兆が現れる
Xuất hiện những dấu hiệu cho thấy cơn bão sắp đổ bộ
不吉な予兆が漂う
Bầu không khí đầy những điềm báo không lành
Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, văn viết hoặc các tình huống dự báo thiên tai, biến cố xã hội.
予兆 thường mang sắc thái trang trọng, nghiêm trọng hơn 兆し và 前兆. 兆し thiên về dấu hiệu nhỏ nhặt, dễ nhận thấy; 前兆 thiên về dấu hiệu rõ ràng, mang tính tiên đoán cao.
Hạn chế dùng 予兆 cho những tình huống vui vẻ hoặc không quan trọng. Thay vào đó, sử dụng 兆し hoặc 前兆 cho những ngữ cảnh nhẹ nhàng hơn.
Từ Hán-Việt: 予 (dự, báo trước) + 兆 (triệu, dấu hiệu).
Không dùng cho những tình huống tích cực hoặc trung tính. Thường xuất hiện trong văn cảnh dự báo thiên tai, biến cố chính trị, xã hội hoặc các tình huống nguy hiểm.