Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 予備費

予備費

yobihi

「予備費」是什麼意思?

chi phí dự phòng

会社は予備費を用意しておく必要があります。

Công ty cần chuẩn bị chi phí dự phòng.


如何正确使用「予備費」?

Tài chính
trang trọng

Chi phí được dự trữ cho các sự kiện bất ngờ hoặc khẩn cấp trong kinh doanh hoặc quản lý

予備費は自然災害の際に使用されます。

Chi phí dự phòng được sử dụng trong trường hợp thiên tai.

Thường được sử dụng trong quản lý tài chính để đối phó với rủi ro không dự kiến

Cụm từ kết hợp

予備費を設定するđặt chi phí dự phòng

Từ đồng nghĩa

備え金

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh

予備費 thường được đề cập trong kế hoạch tài chính và báo cáo quản lý

Nguồn gốc từ

予備 (dự phòng) + 費 (chi phí)

Ghi chú sử dụng

Nguyên từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh tài chính và quản lý doanh nghiệp

Phân tích từ

予備
dự phòng, chuẩn bị
root
+
費
chi phí, tiền bạc
root
Từ Điển Nhật Việt
浏览更多Japanese→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。