乾燥機

kansōki

「乾燥機」在Vietnamese中是什麼意思?

máy sấy

洗濯物を乾燥機で乾かす。

Giặt đồ phơi khô bằng máy sấy.


如何正确使用「乾燥機」:Vietnamese中的定义与例句

trang trọng

Thiết bị gia dụng dùng để làm khô quần áo, thực phẩm hoặc các vật dụng khác bằng cách thổi không khí nóng.

乾燥機を使って洗濯物を乾かした。

Tôi đã dùng máy sấy để hong khô quần áo.

この乾燥機は省エネ設計です。

Máy sấy này được thiết kế tiết kiệm năng lượng.

Thường được sử dụng trong gia đình hoặc ngành công nghiệp thực phẩm.

Cụm từ kết hợp

乾燥機を使うdùng máy sấy乾燥機で乾かす hong khô bằng máy sấy乾燥機の設定cài đặt máy sấy

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Phân biệt '乾燥機' và '洗濯機'

洗濯機 (máy giặt) dùng để giặt quần áo, trong khi 乾燥機 (máy sấy) dùng để hong khô quần áo sau khi giặt. Một số máy giặt hiện đại tích hợp chức năng sấy, gọi là '洗濯乾燥機' (máy giặt sấy).

Quy tắc vàng

Cách sử dụng an toàn máy sấy

Không nên sấy quần áo quá lâu hoặc để nhiệt độ quá cao để tránh hỏng vải hoặc gây cháy nổ. Luôn làm sạch bộ lọc sau mỗi lần sử dụng.

Nguồn gốc từ

Từ ghép của hai từ Hán Việt: '乾燥' (kansō - khô ráo) và '機' (ki - máy móc). '乾燥' nghĩa là loại bỏ độ ẩm, '機' chỉ thiết bị cơ khí. Kết hợp thành 'máy sấy' - thiết bị dùng để làm khô vật dụng.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Nhật, '乾燥機' thường ám chỉ máy sấy quần áo, trong khi '乾燥器' có thể chỉ các loại máy sấy khác (như máy sấy thực phẩm). Ở Việt Nam, 'máy sấy' thường được hiểu là máy sấy quần áo.

Phân tích từ

乾燥
làm khô, loại bỏ độ ẩm
root
+
機
máy móc, thiết bị
root
Từ Điển Nhật Việt