Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. ベクトル

ベクトル

bekutoruTừ vay mượn từ English ベクトル

「ベクトル」是什麼意思?

véc-tơ

力はベクトル量です。

Lực là một đại lượng véc-tơ.


如何正确使用「ベクトル」?

trang trọng

Đại lượng có độ lớn và hướng, biểu diễn bằng mũi tên trong không gian.

ベクトルの加算は平行四辺形法則で行われます。

Phép cộng véc-tơ được thực hiện theo quy tắc hình bình hành.

位置ベクトルは原点から点までの変位を表します。

Véc-tơ vị trí biểu diễn sự dịch chuyển từ gốc tọa độ đến một điểm.

Trong vật lý, véc-tơ thường dùng để mô tả lực, vận tốc, gia tốc. Trong toán học, dùng trong không gian Euclid, đại số tuyến tính.

Kinh doanh
trang trọng

Hướng phát triển, xu hướng (nghĩa bóng trong kinh doanh, công nghệ).

会社の新しいベクトルは持続可能性です。

Xu hướng mới của công ty là sự bền vững.

Thường dùng trong bối cảnh chiến lược doanh nghiệp, công nghệ, hoặc phát triển sản phẩm.

Cụm từ kết hợp

単位ベクトルvéc-tơ đơn vịベクトル空間không gian véc-tơベクトル解析phân tích véc-tơ

Từ đồng nghĩa

ベクトル量

Từ trái nghĩa

スカラー

Cụm từ liên quan

ベクトルの合成cụm từ
tổng hợp véc-tơ
ベクトル場cụm từ
trường véc-tơ

Mẹo hay

Phân biệt véc-tơ và vô hướng

Véc-tơ luôn đi kèm hướng (ví dụ: lực 5N theo hướng đông), còn vô hướng chỉ có độ lớn (ví dụ: nhiệt độ 25°C). Khi dịch sang tiếng Việt, luôn bổ sung hướng nếu ngữ cảnh yêu cầu.

Quy tắc vàng

Sử dụng véc-tơ trong vật lý

Luôn vẽ mũi tên để biểu diễn véc-tơ, ghi rõ độ lớn, hướng, điểm đặt. Ví dụ: véc-tơ lực F = 10N, hướng 30° so với phương ngang.

Nguồn gốc từ

Mượn từ tiếng Anh 'vector', bắt nguồn từ tiếng Latin 'vector' (người/vật mang, vận chuyển), từ 'vehere' (mang, kéo). Thuật ngữ toán học do William Rowan Hamilton giới thiệu vào thế kỷ 19.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Nhật, ベクトル chủ yếu dùng trong ngữ cảnh khoa học kỹ thuật. Nghĩa bóng (xu hướng) phổ biến trong kinh doanh nhưng ít dùng trong giao tiếp hàng ngày. Cần phân biệt với 'スカラー' (đại lượng vô hướng) khi học vật lý.

Phân tích từ

ベクトル
từ tiếng Anh 'vector'
loanword
Từ Điển Nhật Việt
浏览更多Japanese→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。