Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. プール

プール

pūruTừ vay mượn từ English pool

「プール」是什麼意思?

bể bơi

週末にプールで泳ぎました。

Cuối tuần tôi đã bơi ở bể bơi.


如何正确使用「プール」?

thông thường

Bể bơi, nơi chứa nước để bơi lội hoặc giải trí.

子供たちはプールで遊んでいます。

Bọn trẻ đang chơi ở bể bơi.

ホテルのプールはとても広いです。

Bể bơi của khách sạn rất rộng.

Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh giải trí, thể thao hoặc sinh hoạt gia đình. Có thể kết hợp với từ chỉ kích thước (大プール: bể bơi lớn) hoặc mục đích (プールサイド: cạnh bể bơi).

Cụm từ kết hợp

プールサイドcạnh bể bơiプールの水nước trong bể bơi屋外プールbể bơi ngoài trời屋内プールbể bơi trong nhà

Từ đồng nghĩa

プールスイミングプール

Mẹo hay

Phân biệt プール và 水泳 (すいえい)

プール chỉ 'bể bơi' (nơi chứa nước), trong khi 水泳 (すいえい) là 'môn bơi lội' (hoạt động thể thao). Ví dụ: 'プールで泳ぐ' (bơi trong bể bơi) nhưng '水泳大会' (đại hội bơi lội).

Quy tắc vàng

Sử dụng プール trong ngữ cảnh thích hợp

プール luôn ám chỉ bể bơi nhân tạo. Nếu muốn nói 'bơi lội' nói chung, hãy dùng '泳ぐ' (およぐ) hoặc '水泳' (すいえい).

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'pool' (bể bơi) được mượn vào tiếng Nhật qua hình thức katakana プール (pūru). Từ gốc tiếng Anh 'pool' vốn có nghĩa là 'vũng nước' hoặc 'hồ bơi nhỏ', sau đó mở rộng nghĩa sang 'bể bơi nhân tạo' trong tiếng Nhật.

Ghi chú sử dụng

Từ này được sử dụng rộng rãi trong cả ngữ cảnh chính thức và không chính thức. Trong tiếng Nhật, プール thường ám chỉ bể bơi nhân tạo (khác với '海' - biển hay '川' - sông). Có thể kết hợp với các từ chỉ địa điểm (例: ホテルのプール, 学校のプール).

Phân tích từ

プール
Từ mượn tiếng Anh 'pool' (bể bơi)
root
Từ Điển Nhật Việt
浏览更多Japanese→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。