Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. プログラマー

プログラマー

puroguramāTừ vay mượn từ English プログラマー

「プログラマー」是什麼意思?

lập trình viên

彼は優秀なプログラマーです。

Anh ấy là một lập trình viên xuất sắc.


如何正确使用「プログラマー」?

Công nghệ
chuyên ngành

Người chuyên viết mã máy tính, phát triển phần mềm hoặc ứng dụng.

このプロジェクトには5人のプログラマーが必要です。

Dự án này cần 5 lập trình viên.

彼女はフロントエンドのプログラマーとして働いています。

Cô ấy làm lập trình viên front-end.

Từ này thường ám chỉ người có chuyên môn kỹ thuật trong lĩnh vực công nghệ thông tin, không chỉ đơn thuần là người viết code.

Cụm từ kết hợp

優秀なプログラマーlập trình viên xuất sắcフリーランスのプログラマーlập trình viên tự doプログラマーを募集するtuyển lập trình viên

Từ đồng nghĩa

開発者エンジニアコーダー

Mẹo hay

Phân biệt 'プログラマー' và 'エンジニア'

Mặc dù đôi khi được dùng thay thế, 'プログラマー' thường chỉ người viết code trực tiếp, trong khi 'エンジニア' (kỹ sư) có phạm vi rộng hơn, bao gồm thiết kế hệ thống, quản lý dự án, và các công việc kỹ thuật khác ngoài lập trình.

Quy tắc vàng

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Từ 'プログラマー' thường được dùng trong môi trường chuyên nghiệp CNTT. Ở Việt Nam, trong các cuộc trò chuyện không chuyên, người ta có thể dùng 'lập trình viên' hoặc 'dev' thay thế.

Nguồn gốc từ

Mượn trực tiếp từ tiếng Anh 'programmer', vốn là từ phái sinh của 'program' (chương trình) với hậu tố '-er' chỉ người thực hiện hành động. Từ 'program' trong lĩnh vực CNTT bắt nguồn từ tiếng Latin 'programma' (kế hoạch, chương trình), sau đó du nhập vào tiếng Anh qua tiếng Pháp 'programme'.

Ghi chú sử dụng

Từ này phổ biến trong môi trường công sở, công nghệ, và giáo dục CNTT. Ở Việt Nam, ngoài 'lập trình viên', người ta còn sử dụng thuật ngữ 'dev' (viết tắt của developer) trong ngữ cảnh thân mật hoặc chuyên ngành.

Phân tích từ

プログラム
chương trình (máy tính)
root
+
ー
hậu tố chỉ người thực hiện
suffix
Từ Điển Nhật Việt
浏览更多Japanese→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。